Tin90p.com - Người mắc bệnh tâm thần gây án: Khi nào phải chịu trách nhiệm hình sự?
Thực tế xét xử cho thấy có trường hợp người mắc bệnh tâm thần vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nhưng cũng có trường hợp được xác định không có năng lực trách nhiệm hình sự. Vậy ranh giới pháp lý được xác định như thế nào? Mắc bệnh tâm thần chưa đồng nghĩa được miễn trách nhiệm hình sự Theo Điều 21 Bộ luật Hình sự, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Như vậy, việc một người có tiền sử hoặc đang mắc bệnh tâm thần chỉ là một yếu tố để xem xét. Quan trọng là tại thời điểm thực hiện hành vi, bệnh có khiến họ mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi hay không. Trường hợp người mắc bệnh nhưng vẫn nhận thức được tính chất hành vi và có khả năng điều khiển hành vi thì vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Để làm rõ vấn đề này, Bộ luật Tố tụng hình sự quy định tình trạng tâm thần của người bị buộc tội là trường hợp phải trưng cầu giám định khi có nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự. Kết luận giám định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng Theo các chuyên gia pháp lý, việc xác định một người có thuộc trường hợp không có năng lực trách nhiệm hình sự không thể chỉ dựa vào hồ sơ bệnh án hoặc lời khai của gia đình. Luật sư Nguyễn Văn Đồng và Luật sư Hà Thị Khuyên thuộc Đoàn Luật sư TP Hà Nội phân tích rằng, biện pháp bắt buộc chữa bệnh được áp dụng trên cơ sở kết luận giám định pháp y, giám định pháp y tâm thần. Đây vừa là biện pháp bảo đảm an toàn xã hội, vừa thể hiện tính nhân đạo của pháp luật hình sự đối với người mắc bệnh. Đáng chú ý, Điều 49 Bộ luật Hình sự hiện hành quy định nhiều trường hợp có thể áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh. Trong đó, đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi mắc bệnh thuộc trường hợp quy định tại Điều 21, Viện kiểm sát hoặc Tòa án căn cứ kết luận giám định pháp y, giám định pháp y tâm thần để xem xét quyết định đưa người này vào cơ sở khám bệnh, chữa bệnh bắt buộc. Sau khi chữa khỏi bệnh có thể vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự Một điểm dễ gây nhầm lẫn là trường hợp một người có năng lực trách nhiệm hình sự khi thực hiện hành vi phạm tội nhưng sau đó mới mắc bệnh. Theo Điều 49 Bộ luật Hình sự, nếu người phạm tội có năng lực trách nhiệm hình sự tại thời điểm phạm tội nhưng trước khi bị kết án mắc bệnh đến mức mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi, Tòa án có thể quyết định đưa họ đi bắt buộc chữa bệnh. Sau khi có kết luận khỏi bệnh hoặc đủ khả năng nhận thức, điều khiển hành vi, người này có thể tiếp tục phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi đã thực hiện trước đó. Tương tự, người đang chấp hành hình phạt tù mà mắc bệnh đến mức mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi cũng có thể được áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh. Sau khi đủ điều kiện, nếu không có căn cứ khác để miễn chấp hành hình phạt, họ tiếp tục chấp hành hình phạt theo quy định. Không thể đánh đồng bệnh tâm thần với việc mất năng lực trách nhiệm hình sự Theo phân tích pháp lý, điểm mấu chốt trong các vụ án có người mắc bệnh tâm thần là phải xác định chính xác trạng thái tâm thần tại thời điểm xảy ra hành vi. Một người có thể mắc bệnh nhưng bệnh không làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi. Ngược lại, có trường hợp bệnh phát triển hoặc diễn biến tại một thời điểm nhất định khiến người bệnh không còn khả năng nhận thức, kiểm soát hành vi. Do đó, việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa trên tổng thể chứng cứ và kết luận giám định chuyên môn, thay vì chỉ căn cứ vào việc người đó “có bệnh tâm thần” hay không. Đây cũng là lý do pháp luật quy định chặt chẽ về giám định pháp y tâm thần và cơ chế bắt buộc chữa bệnh, nhằm bảo đảm việc xử lý hình sự đúng người, đúng tình trạng và đúng quy định pháp luật. |