5G tạo lực đẩy mới cho hạ tầng Internet
Theo Speedtest Global Index, Việt Nam tăng 10 bậc về tốc độ Internet di động trong tháng 7/2026, lên vị trí thứ 10 thế giới. Với tốc độ tải xuống trung vị 205,58 Mbps, Việt Nam đứng trên Mỹ và Trung Quốc trong bảng xếp hạng kỳ này. Ở mạng cố định, tốc độ 307,11 Mbps đưa Việt Nam lên vị trí thứ 7 toàn cầu.
Đây là lần đầu Việt Nam cùng lúc lọt nhóm 10 quốc gia có tốc độ Internet di động và cố định cao nhất thế giới. Kết quả cũng cho thấy khoảng cách về chất lượng kết nối đang được thu hẹp nhanh trong bối cảnh hạ tầng viễn thông chuyển mạnh sang 5G và băng rộng tốc độ cao.
Phía sau thứ hạng mới là một quá trình tăng tốc diễn ra trong thời gian ngắn. Cuối năm 2024, tốc độ Internet di động của Việt Nam ở khoảng 87 Mbps, xếp thứ 37 thế giới. Đến tháng 3/2025, tốc độ tăng lên khoảng 144 Mbps, đưa Việt Nam lần đầu lọt nhóm 20 thị trường có tốc độ Internet di động cao nhất.
Hơn một năm sau, tốc độ tải xuống trung vị đã lên 205,58 Mbps. So với cuối năm 2024, tốc độ Internet di động tăng hơn gấp đôi, trong khi thứ hạng tăng 27 bậc. Ở mạng cố định, Việt Nam cũng tiếp tục cải thiện thứ hạng, đạt 307,11 Mbps trong kỳ tháng 7/2026.
Một trong những động lực quan trọng của bước tăng tốc là thương mại hóa và mở rộng nhanh mạng 5G. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, vùng phủ 5G thương mại tại Việt Nam đã đạt hơn 90% dân số vào cuối năm 2025. Riêng Viettel đã triển khai 30.000 trạm 5G, đạt khoảng 90% vùng phủ ngoài trời và 70% vùng phủ trong nhà.
Nếu năm 2023, Việt Nam mới có 184 trạm 5G, vùng phủ chỉ khoảng 0,93% dân số, thì đến năm 2025 số trạm đã tăng lên hơn 35.000 và vùng phủ đạt khoảng 90%. Bộ Khoa học và Công nghệ đánh giá đây là tốc độ triển khai nhanh, góp phần tạo mặt bằng hạ tầng số rộng hơn giữa các khu vực.
Viettel là lực lượng triển khai 5G quy mô lớn. Trong năm 2025, doanh nghiệp này lắp đặt thêm 23.500 trạm BTS 5G, nâng tổng số lên khoảng 30.000 trạm trên toàn quốc. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, mạng 5G của Viettel đạt khoảng 90% vùng phủ ngoài trời và 70% vùng phủ trong nhà vào cuối năm 2025.
Cùng với 5G, nền tảng 4G tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm khả năng kết nối rộng khắp. Theo số liệu Bộ Khoa học và Công nghệ, 4G đã phủ sóng 99,48% dân số, tạo lớp hạ tầng nền cho quá trình chuyển đổi lên các thế hệ mạng mới.
Tắt 2G, mở thêm dư địa cho 4G và 5G
Một dấu mốc khác trong quá trình chuyển đổi hạ tầng là việc Việt Nam chính thức dừng mạng 2G trên phạm vi toàn quốc từ ngày 15/9/2026 theo lộ trình của cơ quan quản lý. Sau khi 2G được tắt, tài nguyên tần số, thiết bị và hạ tầng từng phục vụ công nghệ này sẽ từng bước được phân bổ, sử dụng cho 4G, 5G và các thế hệ mạng tiếp theo.
Đáng chú ý là băng tần 900 MHz có đặc tính truyền sóng xa và xuyên vật cản tốt, phù hợp để mở rộng vùng phủ, nhất là tại khu vực nông thôn, miền núi và những nơi có địa hình phức tạp. Việc tái sử dụng tài nguyên tần số sau khi dừng 2G vì vậy được kỳ vọng tạo thêm dư địa để nâng chất lượng và mở rộng vùng phủ của các mạng di động thế hệ mới.
Từ góc độ hạ tầng, quá trình này cho thấy Việt Nam đang chuyển nhanh từ mô hình mạng chủ yếu phục vụ thoại sang hạ tầng kết nối tốc độ cao, hỗ trợ truyền dữ liệu lớn. Đây cũng là nền tảng để phát triển các ứng dụng đòi hỏi kết nối ổn định và độ trễ thấp như Internet vạn vật, sản xuất thông minh, y tế từ xa, trí tuệ nhân tạo và các dịch vụ số.
Việc Internet Việt Nam vươn lên top 10 thế giới không chỉ là sự thay đổi về thứ hạng. Phía sau con số 205,58 Mbps của mạng di động và 307,11 Mbps của mạng cố định là quá trình đầu tư đồng thời vào mạng truy nhập, trạm phát sóng, cáp quang, trung tâm dữ liệu và các tài nguyên tần số.
Bộ Khoa học và Công nghệ xác định hạ tầng số phải đi trước một bước, tạo nền móng cho kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Việc thương mại hóa 5G trên diện rộng được xem là một bước nâng cấp không chỉ về tốc độ mà còn về khả năng hỗ trợ những mô hình sản xuất, kinh doanh và dịch vụ mới.
Mục tiêu tiếp theo vì thế không chỉ là duy trì thứ hạng trên các bảng đo tốc độ. Khi 2G được thay thế, 4G tiếp tục mở rộng và 5G đi vào phổ cập, bài toán đặt ra là khai thác hiệu quả hạ tầng mới để nâng chất lượng dịch vụ số, thu hẹp khoảng cách kết nối giữa các vùng miền và tạo thêm năng lực cho nền kinh tế số.
Từ vị trí gần cuối bảng trong thời kỳ 2G/3G đến top 10 thế giới về tốc độ Internet di động, Việt Nam đã trải qua một chặng đường chuyển đổi hạ tầng đáng kể. Bước tiến mới cho thấy hạ tầng kết nối đang dần trở thành một trong những nền tảng quan trọng để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển số sâu hơn.