Tin90p.com - GIẢM TỬ HÌNH, GIỮ NGHIÊM MINH, KHẲNG ĐỊNH BẢN LĨNH VIỆT NAM TRONG DÒNG CHẢY NHÂN VĂN THỜI ĐẠI
Đăng lúc: 2026-03-31 14:15:00
|
Bởi: admin
|
Lượt xem: 2
|
Chuyên mục: Đời sống xã hội
Đại hội XIV của Đảng đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, được thực hiện nghiêm minh, bảo đảm và bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân. Từ định hướng đó, nhìn lại tiến trình lập pháp Việt Nam, có thể thấy rõ logic hội nhập, phát triển và nhân văn của chính sách hình sự hiện nay? Bài 1: Từ xu thế toàn cầu đến tiến trình lập pháp Việt Nam hội nhập, phát triển và nhân văn
Xu thế toàn cầu thu hẹp án tử hình khẳng định quyền sống là giá trị tối thượng. Trên hành trình lập hiến – lập pháp, Việt Nam chủ động bắt nhịp dòng chảy nhân văn thời đại, từng bước hoàn thiện pháp luật, kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh về kết hợp đức trị và pháp trị. Ngày 25/6/2025, tại Kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự, chính thức bỏ hình phạt tử hình đối với 8 tội danh. Đây là quyết định được dư luận đặc biệt quan tâm, nhất là với những tội như Tham ô tài sản; Nhận hối lộ; Sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh; Vận chuyển trái phép chất ma túy… Sau đó nửa năm, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (tháng 01/2026) tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó kiên quyết xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm pháp luật, không có vùng cấm, không có ngoại lệ, nhất là đối với tham nhũng, tiêu cực. Từ đây, một số luận điệu đả kích, phản động đã xuất hiện, cho rằng việc giảm tử hình là biểu hiện của sự “nương tay”, thậm chí quy chụp thành “dọn đường cho lợi ích nhóm”. Những luận điệu quy chụp đã bỏ qua một thực tế: Đảng và Nhà nước ta kiên định nguyên tắc thượng tôn pháp luật, xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm, đồng thời từng bước hoàn thiện chính sách hình sự để công lý hiện diện trong đời sống, củng cố niềm tin của Nhân dân vào Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Dòng chảy quốc tế thu hẹp án tử hình, quyền sống được tôn trọng Thế giới đang dịch chuyển rõ rệt khỏi án tử hình. Sau Thế chiến II, quyền sống được đặt ở vị trí tối thượng, luật pháp ngày càng nghiêm minh nhưng nhân văn hơn. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền 1948 đặt nền tảng khi khẳng định mọi người sinh ra đều có quyền sống, được tôn trọng phẩm giá. Gần hai thập niên sau, Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR, được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 16-12-1966; có hiệu lực ngày 23-3-1976) tiến thêm một bước: yêu cầu bảo vệ quyền sống và chỉ cho phép tử hình trong phạm vi hẹp, tương thích chuẩn mực “những tội nghiêm trọng nhất”. Bình luận chung số 36 của Ủy ban Nhân quyền giải thích rõ: “những tội nghiêm trọng nhất” phải hiểu theo nghĩa hẹp, chủ yếu là các hành vi cố ý tước đoạt mạng sống con người. ![]() Người dân biểu tình chống thi hành án tử hình (Ảnh: AFP) Năm 1989, Nghị định thư Tùy chọn thứ hai của ICCPR chính thức hướng tới việc bãi bỏ án tử hình; ở châu Âu, Nghị định thư số 6 (1985) và số 13 (2003) của Công ước châu Âu về Nhân quyền đã hình thành không gian gần như không còn án tử hình. Trên bình diện toàn cầu, xu thế bãi bỏ/thu hẹp tiếp tục mở rộng. Theo “Death Sentences and Executions 2024” của Tổ chức Ân xá Quốc tế, đến cuối năm 2024 đã có 113 quốc gia xóa bỏ hoàn toàn án tử hình trong luật; 145 quốc gia không còn áp dụng trên thực tế. Dù năm 2024 ghi nhận 1.518 vụ thi hành án, tăng 32% so với 2023, sự gia tăng này tập trung chủ yếu ở Iran (972 vụ), Saudi Arabia (345 vụ) và Iraq (63 vụ) - chiếm khoảng 91% tổng số vụ thi hành trên toàn thế giới. Như The Guardian (2025) nhận định, điều đó không làm thay đổi xu thế chủ đạo: số quốc gia còn thi hành tiếp tục duy trì ở mức thấp kỷ lục, trong khi nhiều nước “đóng băng” việc thi hành dù luật vẫn còn. Tại Đông Nam Á, Malaysia năm 2023 bãi bỏ tử hình bắt buộc, mở cơ chế xét lại cho hơn 1.000 bản án, chuyển sang tù chung thân hoặc hình phạt nhẹ hơn. Philippines duy trì lệnh cấm thi hành tử hình từ năm 2006 và tiếp tục củng cố bằng các dự thảo cải cách. Thái Lan và Indonesia, dù chưa bãi bỏ, nhưng hầu như không thi hành trong nhiều năm gần đây. Tổng thể, các số liệu và khuôn khổ pháp lý quốc tế cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt của cộng đồng quốc tế về giá trị sống, tính nhân đạo và nguyên tắc pháp quyền khi xử lý tội phạm nghiêm trọng. Việt Nam bắt nhịp dòng chảy ấy một cách chủ động - trên nền tảng tư duy lập hiến, lập pháp hiện đại và mục tiêu hội nhập, phát triển bền vững. Hành trình lập hiến lập pháp của Việt Nam hội nhập phát triển và nhân văn Tiến trình lập hiến, lập pháp của Việt Nam là hành trình bền bỉ hiện thực hóa khát vọng xây dựng Nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân, đồng thời hòa nhịp xu thế tiến bộ của nhân loại. Ngay từ những ngày đầu thành lập nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt nền móng cho một hệ thống pháp luật “lấy con người làm trung tâm”. Với Người, pháp luật không chỉ là công cụ trừng trị, mà trước hết là phương tiện giáo dục, cảm hóa, giúp con người tiến bộ. Người căn dặn: “Chính phủ sẽ luôn luôn rộng lượng với những ai biết cải tà quy chính, trọng thưởng những ai biết đái tội lập công” (Hồ Chí Minh: Toàn tập, t.6, tr.28). Song, đi liền với khoan dung là sự nghiêm khắc: “Pháp luật Việt Nam tuy khoan hồng với những người biết cải tà quy chính nhưng sẽ thẳng tay trừng trị những tên Việt gian đầu sỏ đã bán nước buôn dân” (Hồ Chí Minh: Toàn tập, t.6, tr.49). Tư tưởng ấy cho thấy sự hòa quyện giữa đức trị làm gốc và pháp trị làm phương tiện, vừa nhân văn, vừa bảo đảm kỷ cương. Bản Hiến pháp 1946 - do Chủ tịch Hồ Chí Minh trực tiếp chỉ đạo soạn thảo - chính là minh chứng sớm nhất. Ra đời trong bối cảnh đất nước vừa giành độc lập, Hiến pháp này khẳng định chủ quyền quốc gia, bảo đảm quyền con người, đồng thời “cùng nhịp với trào lưu tiến bộ của thế giới và ý nguyện hòa bình của nhân loại”. Các bản Hiến pháp năm 1959, 1980, 1992 và 2013 sau này kế thừa và phát triển, thể hiện rõ hơn việc tôn trọng, bảo đảm quyền con người, hướng tới hội nhập và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Quá trình lãnh đạo, hoàn thiện pháp luật của Đảng ta tiếp tục thể hiện tinh thần Hồ Chí Minh: nghiêm minh đi đôi với nhân đạo. Từ Bộ luật Hình sự 1985 với 44 tội danh chịu tử hình, Việt Nam đã từng bước thu hẹp: còn 29 tội danh năm 1999, 22 tội danh năm 2009, 18 tội danh năm 2015, và đến năm 2025 chỉ còn 10 tội danh. Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị “về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020” đã định hướng: “Hạn chế áp dụng hình phạt tử hình chỉ đối với một số ít loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng”. Đến Văn kiện Đại hội XIII (2021), Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu “hoàn thiện hệ thống pháp luật phù hợp với các điều ước quốc tế, lấy quyền và lợi ích hợp pháp của người dân làm trung tâm”. Cùng tinh thần đó, Nghị quyết 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 “về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật” xác định mục tiêu đến năm 2045, Việt Nam có hệ thống pháp luật hiện đại, tiệm cận chuẩn mực quốc tế, nhưng đồng thời gắn chặt với thực tiễn đất nước, bảo vệ hiệu quả quyền con người và quyền công dân. Luật sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự năm 2025 chính là sự cụ thể hóa chủ trương đó của Đảng. Nhìn lại, có thể thấy hành trình lập hiến - lập pháp của Việt Nam không chỉ là sự thích ứng với xu thế toàn cầu, mà còn là sự phát triển sáng tạo của tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền XHCN: lấy con người làm gốc, kết hợp đức trị và pháp trị, nhân văn mà nghiêm minh. Đại hội XIV đánh giá sau 40 năm đổi mới: “Tư duy xây dựng pháp luật có nhiều đổi mới; hệ thống pháp luật tiếp tục được hoàn thiện đồng bộ hơn. Công tác tổ chức thực hiện pháp luật có nhiều tiến bộ”( Văn kiện ĐH XIV, tập 1). Nhìn lại, có thể thấy hành trình lập hiến - lập pháp của Việt Nam không chỉ là sự thích ứng với xu thế toàn cầu, mà còn là sự phát triển sáng tạo của tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền XHCN: lấy con người làm gốc, kết hợp đức trị và pháp trị, nhân văn mà nghiêm minh. Chính trên nền tảng đó, Việt Nam bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng với bản lĩnh và niềm tin vững chắc, sẵn sàng đóng góp vào những chuẩn mực chung của nhân loại về quyền con người và công lý. Chuẩn hóa khung pháp lý hình sự để mở rộng không gian phát triển và hợp tác ![]() Đoàn liên ngành do Thứ trưởng Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh làm Trưởng đoàn tại Phiên họp đánh giá Báo cáo quốc gia lần thứ 4 của Việt Nam về thực thi Công ước ICCPR (Ảnh: TTXVN) Trong dòng chảy của luật pháp quốc tế hiện đại, Việt Nam đã sớm tham gia các công ước nền tảng về quyền con người. Việc trở thành thành viên Công ước ICCPR từ năm 1982 không chỉ là một cam kết pháp lý quốc tế, mà còn là sự lựa chọn tự thân của một Nhà nước pháp quyền đang trên đường hoàn thiện. Điều 6 của Công ước - khẳng định quyền sống là bất khả xâm phạm - đặt ra cho Việt Nam yêu cầu từng bước nội luật hóa, thu hẹp dần phạm vi áp dụng án tử hình theo tinh thần nhân văn và phù hợp chuẩn mực quốc tế. Ở bình diện phát triển, mục tiêu số 16 trong Chương trình phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc đề cao “thể chế hiệu quả, trách nhiệm giải trình và tiếp cận công lý cho mọi người”. Tổ chức Ngân hàng Thế giới nhiều lần nhấn mạnh: thượng tôn pháp luật, quản trị tốt là nền tảng của tăng trưởng bền vững và niềm tin xã hội. Như vậy, chuẩn hóa khung pháp lý hình sự không chỉ gắn với nhân quyền, mà còn là điều kiện để nâng hạng môi trường đầu tư, củng cố vị thế quốc gia trong hệ thống kinh tế toàn cầu. Từ góc độ hợp tác pháp lý quốc tế, nhiều đối tác quan trọng của Việt Nam đã xây dựng những cơ chế bảo đảm nhân quyền chặt chẽ. Các công ước và án lệ quốc tế như vụ Soering v. United Kingdom (1989) đều khẳng định: việc dẫn độ sang quốc gia có nguy cơ áp dụng án tử hình có thể bị từ chối, trừ khi có cam kết rõ ràng không thi hành. Điều này cho thấy, chỉ khi chính sách hình sự của Việt Nam tiến gần hơn với chuẩn mực nhân đạo quốc tế, chúng ta mới thuận lợi mở rộng hợp tác, nhất là trong những lĩnh vực nhạy cảm như phòng, chống tham nhũng xuyên quốc gia, thu hồi tài sản thất thoát hay truy bắt tội phạm bỏ trốn. Chính trong bối cảnh đó, Quốc hội quyết định bỏ tử hình đối với 8 tội danh không chỉ được Liên Hợp Quốc và nhiều đối tác quốc tế hoan nghênh, mà còn khẳng định sự chủ động hội nhập của đất nước. Có thể khẳng định, từ nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh về kết hợp đức trị và pháp trị, đến tiến trình lập hiến, lập pháp và chủ động hội nhập quốc tế, Việt Nam đã từng bước hiện thực hóa khát vọng xây dựng một Nhà nước pháp quyền XHCN nghiêm minh mà nhân văn. Tuy nhiên, một câu hỏi lớn vẫn đặt ra: giảm tử hình liệu có làm giảm sức răn đe? Câu trả lời nằm ở thực tiễn thực thi pháp luật và những giải pháp đồng bộ để công lý trở nên “nhìn thấy được”, để niềm tin của nhân dân ngày càng được củng cố. |

