Tin90p.com - GIẢI MÃ GIA LỄ VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN SỐ: NHU CẦU NGHIÊN CỨU, PHỤC HỒI VÀ PHÁT TRIỂN HỆ VĂN HÓA GIA ĐÌNH TRUYỀN THỐNG VÀ HIỆN ĐẠI
Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, dân tộc, gia đình luôn là không gian đầu tiên nuôi dưỡng, bao bọc và dạy chúng ta cách “làm người” trước khi được công nhận là thành viên của cộng đồng, chủ thể học tập, lao động, sáng tạo và công dân xã hội. Mỗi người đều từ đứa trẻ lớn lên trong gia đình, với những lời dạy hàng ngày của cha mẹ để từ đó hình thành những thói quen, những ràng buộc tình cảm và khuôn phép ứng xử. Không gian văn hóa gia đình không phải là khái niệm trừu tượng mà hiện diện trong lời ăn tiếng nói, trong mâm cơm, cách chào hỏi, trong thái độ với ông bà cha mẹ, trong sự nhường nhịn giữa anh chị em, trong cách tiếp khách, thờ cúng tổ tiên và tham dự các sự kiện của dòng họ, làng xóm. Đó là lớp trầm tích văn hóa sâu nhất, bền bỉ nhất, âm thầm nhất, nhưng có tính bản sắc cùng với sự định hình nhân cách mạnh mẽ nhất đối với con người.

Ở Việt Nam, lớp trầm tích văn hóa xuất phát từ gia đình được kết tinh thành một hệ thống nề nếp, chuẩn mực và nghi thức có thể gọi chung là gia lễ. Gia lễ không chỉ là các lễ thức trong phạm vi gia đình theo nghĩa hẹp. Nó là toàn bộ những quy tắc ứng xử, những giá trị đạo đức và những biểu tượng văn hóa được thực hành, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác lan tỏa từ gia đình đến dòng họ, làng xã và xã hội. Gia lễ vì thế vừa là văn hóa ứng xử, vừa là đạo lý, vừa là nếp sống, vừa là ký ức tập thể của các thế hệ người Việt.
Trong xã hội truyền thống, gia lễ được hình thành và đóng vai trò gần như một thiết chế tự nhiên và hiển nhiên. Nó được trao truyền từ ông bà sang cha mẹ, từ cha mẹ sang con cái, qua việc sống cùng nhau, làm việc cùng nhau, ăn cùng nhau, thờ cúng cùng nhau và tham gia cùng nhau vào các nghi lễ của gia đình và cộng đồng. Tuy nhiên, thời đại công nghiệp hóa, đô thị hóa, toàn cầu hóa và kỷ nguyên số ngay nay đã và đang có tác động mạnh mẽ đến con người, gia đình và xã hội, tạo nên nhiều thay đổi nhanh chóng trong đời sống từ chất đến lượng. Đốivới gia đình, mô hình gia đình hạt nhân đang dần thay thế gia đình nhiều thế hệ. Lao động di cư làm gia tăng khoảng cách giữa các thành viên gia đình. Internet và mạng xã hội tạo ra những không gian sống mới trong và ngoài gia đình. Trẻ em và thanh thiếu niên tiếp xúc hằng ngày với những luồng giá trị đa dạng, thậm chí trái chiều, từ môi trường số. Một số nề nếp gia lễ, gia phong truyền thống đã và đang bị đứt gãy từng phần, bị giản lược, bị lãng quên, hoặc bị hiểu như những gì cũ kỹ, thuộc về quá khứ.
Tuy nhiên, chính trong bối cảnh đầy biến động này, sự cần thiết phải nghiên cứu, phục hồi và phát triển các giá trị gia lễ lại trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bởi điều xã hội hiện đại đang thiếu không phải chỉ là tri thức hay công nghệ, mà còn là nền tảng đạo đức, kỹ năng ứng xử, khả năng gắn kết giữa các thế hệ, ý thức gia đình, cộng đồng và bản sắc văn hóa. Gia lễ, nếu được hiểu đúng, nghiên cứu đúng và vận dụng đúng, có thể trở thành một nguồn lực văn hóa, sức mạnh mềm quan trọng giúp giải quyết những vấn đề ấy. Nó không phải là sự níu kéo quá khứ, càng không phải là sự phục dựng máy móc những nghi thức cổ xưa, mà là nỗ lực nhận diện những giá trị bền vững trong truyền thống để nuôi dưỡng con người Việt Nam trong thời đại mới.
Từ góc nhìn đó, việc đặt lại vấn đề về gia lễ trong kỷ nguyên số không chỉ là một công việc nghiên cứu lịch sử, văn hóa thuần túy mà còn là một vấn đề của giáo dục, của phát triển con người, của chính sách văn hóa và xa hơn nữa, của chiến lược xây dựng sức mạnh mềm, bản sắc và hình ảnh, thương hiệu quốc gia. Từ “nếp nhà” có thể đi đến “nếp nước”; từ gia lễ có thể phát triển thành những chuẩn mực văn hóa cộng đồng và từ những giá trị gia lễ được chọn lọc, hiện đại hóa, hoàn toàn có thể hình thành những nghi lễ mang tầm quốc gia, phản ánh bản sắc Việt Nam trong thời đại hội nhập.
- Gia lễ – nền tảng văn hóa của xã hội Việt Nam
Gia đình luôn được coi là tế bào của xã hội, tuy nhiên nếu chỉ dừng ở cách gọi quen thuộc ấy thì vẫn chưa đủ. Gia đình không chỉ là đơn vị cơ bản của cấu trúc kinh tế – xã hội mà còn là nơi xã hội tái sản xuất chính mình về mặt văn hóa, đạo đức và nhân cách với dạng thức tổ chức đặc thù của mình. Mỗi gia đình là một trường học đầu tiên, nơi cá nhân học cách tôn trọng, yêu thương, nhường nhịn, chịu trách nhiệm và sống với người khác. Những gì xã hội mong đợi ở một con người trưởng thành đều có trong chức năng giáo dục gia đình. Gia lễ chính là cơ chế văn hóa đảm nhiệm chức năng đó.
Có thể hiểu gia lễ là tổng thể những chuẩn mực ứng xử, những quy ước đạo đức và những nghi thức văn hóa điều chỉnh đời sống gia đình, đồng thời định hướng mối quan hệ giữa gia đình với dòng họ, cộng đồng và xã hội. Gia lễ vừa có phần hữu hình, như bàn thờ tổ tiên, lễ vật, tang phục, nghi thức cưới hỏi, giỗ chạp, mừng thọ, vừa có phần vô hình là tinh thần hiếu kính, ý thức giữ gìn gia phong, thói quen ứng xử có trước có sau, biết kính trên nhường dưới, biết tôn trọng người già, yêu thương trẻ nhỏ, biết giữ lời nói và biết tự điều chỉnh hành vi.
Truyền thống phương Đông coi gia đình là điểm khởi phát của trật tự xã hội. Triết lý Nho giáo “tu thân – tề gia – trị quốc – bình thiên hạ” không phải một công thức luân lý trừu tượng, mà là nhận thức sâu sắc của các học giả thời xưa về logic phát triển của đời sống con người: từ cá nhân đến gia đình, từ gia đình đến cộng đồng, từ cộng đồng đến quốc gia, dân tộc. Muốn xã hội ổn định, trước hết gia đình phải ổn định, phát triển, có nề nếp và văn hóa. Muốn con người có đạo lý, trước hết họ phải được sống và giáo dục trong môi trường gia đình có gia lễ tích cực.
Trong lịch sử, gia lễ Việt Nam không phải là bản sao của một hệ thống lễ nghi ngoại lai nào. Nó không thể hiểu một cách giản lược là sản phẩm của Nho giáo, dù ảnh hưởng Nho giáo là rất rõ. Thực tế cho thấy, trong quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa, gia lễ Việt Nam được hình thành qua quá trình dung hòa nhiều dòng chảy văn hóa khác nhau: văn hóa cư dân nông nghiệp lúa nước, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng Mẫu, Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và phong tục dân gian địa phương. Chính vì thế, gia lễ Việt Nam vừa có tính khuôn phép, vừa giàu tình cảm, nhân văn, vừa chú ý trật tự, vai vế, vừa tôn trọng sự dân chủ, vừa coi trọng đạo lý, vừa đề cao tính năng động, linh hoạt. Đó là một hệ thống lễ nghi đã được Việt hóa sâu sắc từ gia đình tới cộng đồng và văn hóa các vùng, miền.
Ở Bắc Bộ, nơi cấu trúc làng xã và dòng họ phát triển lâu đời, gia lễ thường biểu hiện với tính lớp lang, chặt chẽ hơn, nhất là trong các gia đình Nho học, gia đình có truyền thống khoa bảng, có nhà thờ họ và hương ước nghiêm ngặt. Ở miền Trung, gia lễ thường mang sắc thái nghiêm cẩn, tiết chế, nặng ý thức gia phong, danh dự và khuôn phép, phản ánh phần nào điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và tính cách văn hóa của vùng đất này. Trong khi đó, ở Nam Bộ, gia lễ vẫn giữ các giá trị cốt lõi nhưng biểu hiện mềm mại, cởi mở và ít câu nệ hình thức hơn. Nhiều nghi thức được giản lược, song tình nghĩa, hiếu khách và tinh thần gắn kết gia đình vẫn hết sức đậm nét. Chính sự khác biệt ấy, cho thấy gia lễ Việt Nam là một hệ thống sống động vừa vừa đa dạng không đồng nhất, nhưng lại vừa thống nhất ở tầng sâu của những giá trị đạo lý.
Điều quan trọng là qua các thời kỳ lịch sử, các giá trị gia lễ không đứng yên, không dừng lại trong phạm vi một mái nhà, gia đình, dòng tộc mà lan tỏa tới khắp cộng đồng làng xã, trở thành phong tục tập quán, được cộng đồng hóa trong hương ước, lệ làng, lễ hội và các thiết chế sinh hoạt chung. Gia lễ chính là chiếc cầu nối văn hóa, giáo dục từ đời sống riêng sang đời sống công, từ đạo lý gia đình sang văn hóa cộng đồng. Nói cách khác, gia lễ chính là nền tảng của đời sống xã hội, nơi hình thành và nuôi dưỡng các giá trị văn hóa cốt lõi của con người Việt Nam, từ đó góp phần kiến tạo bức tranh phong phú, đa sắc màu của nền văn hóa dân tộc.
- Gia lễ trong sự hình thành nhân cách và bản sắc văn hóa
Vai trò lớn nhất của gia lễ nằm ở chỗ nó giáo dục con người từ những năm tháng đầu đời. Trẻ em không học đạo đức trước hết bằng lý thuyết, mà bằng thói quen, bằng quan sát, bằng lặp đi lặp lại những hành vi ứng xử trong gia đình. Một đứa trẻ Việt Nam lớn lên trong gia đình truyền thống thường bắt đầu “học lễ” bằng những điều rất nhỏ: gặp người lớn phải chào, ăn cơm phải mời, nói chuyện phải thưa gửi, không được cắt lời bề trên, không được vô tâm với khách đến nhà, không được hỗn hào với ông bà cha mẹ, phải biết nhường em, kính anh, biết nhận lỗi, biết cảm ơn, biết xin lỗi. Những điều ấy dần kết thành thói quen ứng xử và nhân cách.
Qua gia lễ, trẻ em học cách tôn trọng người khác. Sự tôn trọng ấy trước hết hướng đến ông bà, cha mẹ, anh chị em trong gia đình, rồi sau đó mở rộng ra hàng xóm, thầy cô, cộng đồng. Trẻ em cũng học cách tiết chế bản thân, học “chữ nhẫn”, học sống trong quan hệ, biết đặt mình vào vị trí của người khác. Những lời dạy của cha ông như “một điều nhịn, chín điều lành”, “lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau” không chỉ là mẹo sống, mà là triết lý giáo dục rất sâu sắc về nghi lễ của người Việt.
Gia lễ cũng là môi trường nuôi dưỡng đạo hiếu và lòng biết ơn. Đạo hiếu không chỉ là hành vi chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ khi tuổi già, mà còn là ý thức biết ơn công sinh thành, nuôi dưỡng của cha mẹ, biết giữ gìn danh dự, phẩm giá của gia đình, biết sống có đạo đức, xứng đáng với công lao tổ tiên. Đạo hiếu được thể hiện rõ nét nhất qua việc thực hành thờ cúng tổ tiên, cúng tế ngày giỗ chạp, tết nhất, qua tổ chức mừng thọ người cao tuổi trong gia đình và qua sự hiện hữu của bàn thờ gia tiên trong tất cả các ngôi nhà Việt.
Ở nhiều vùng quê Bắc Bộ, trẻ nhỏ được theo người lớn đi tảo mộ, đi giỗ họ, dự lễ tế tổ ở nhà thờ họ từ rất sớm. Ở miền Trung, ý thức về gia lễ và trách nhiệm với dòng họ lại càng mạnh với nhiều hình thức thực hành văn hóa khác nhau. Ở Nam Bộ, dù hình thức có giản dị hơn, việc nhớ giỗ, nhớ tết, nhớ ngày của ông bà vẫn là sợi dây kết nối các thế hệ.
Một giá trị quan trọng khác mà gia lễ bồi đắp cho mỗi cá nhân là tinh thần hiếu học, tôn trọng học vấn. Sử cũ ghi chép, nhiều gia đình Việt Nam, dù nghèo khó đến đâu thì vẫn coi việc học tập là con đường lớn nhất để thay đổi số phận cá nhân, gia đình và làm rạng danh gia đình. Sự hiếu học ấy không chỉ xuất phát từ khát vọng lập thân cá nhân, mà còn từ ý thức gia lễ, từ trách nhiệm với cha mẹ, với tổ tiên và dòng họ. Ở nhiều làng quê Bắc Bộ và miền Trung, việc dựng bia khuyến học, lập quỹ khuyến học dòng họ, vinh danh người đỗ đạt, người học giỏi đã trở thành một truyền thống lâu bền đến ngày nay. Gia lễ ở đây không chỉ là lễ nghi, mà còn là động lực tinh thần cho sự phát triển học thuật, tri thức.
Bên cạnh đó, gia lễ cũng hun đúc tinh thần yêu lao động, tính kỷ luật và tôn trọng lao động. Trong gia đình nông nghiệp truyền thống, ngay từ sớm trẻ em được cha mẹ giáo dục, giao việc từ nhỏ, từ quét sân, chăn trâu, nhặt rau, nhóm bếp đến phụ việc đồng áng, nghề gia truyền. Gia đình luôn gắn việc học làm người với học làm việc, dạy con cái rằng lao động là lẽ sống, là nguồn tạo dựng cuộc sống, là cách con người tự khẳng định giá trị của mình. Những câu “Có làm thì mới có ăn”, “Tay làm hàm nhai” hay “Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống” là cả một triết lý lao động truyền đời của người Việt, bám rễ từ nếp nhà đi vào đời sống xã hội.
Trong góc độ rèn luyện con người, gia lễ Việt Nam cũng dạy con người không chỉ có ý chí, nỗ lực, khát vọng vươn lên mà còn phải biết bền bỉ, kiên trì, nhẫn nại, vượt qua khó khăn để đi đến thành công. Chữ “nhẫn” trong văn hóa Việt không phải sự cam chịu tiêu cực, mà là khả năng kiềm chế, biết giữ hòa khí, biết chịu khó để hướng đến những mục tiêu lớn lao hơn. Trong nhiều gia đình, ông bà cha mẹ kể cho con cháu nghe những câu chuyện vượt khó, dạy con cái phải biết “liệu cơm gắp mắm”, biết chắt chiu, biết bền chí và không bao giờ bỏ cuộc.
Khác với tinh thần cứng nhắc, nghiêm khắc của Nho giáo, Gia lễ Việt Nam lại là nơi thực hành, nuôi dưỡng lòng nhân ái, tinh thần đoàn kết, tương trợ trong một chữ Nhân thực sự. “Anh em như thể tay chân”, “Bầu ơi thương lấy bí cùng” không chỉ là ca dao trong văn học mà là là những lời dạy trong gia lễ về đạo lý, phương châm sống của con người. Từ gia đình, tinh thần yêu thương, tương trợ lan toả trong cộng đồng, trở thành truyền thống “tối lửa tắt đèn có nhau”, “lá lành đùm lá rách” của các cộng đồng người Việt tạo nên nét đẹp văn hóa mang tính con người và nhân văn sâu sắc trong xã hội Việt Nam.
Cuối cùng, gia lễ còn giữ một vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nuôi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước, một trong những giá trị lớn nhất và bền vững nhất trong hệ giá trị văn hóa con người Việt Nam. Trong nhiều gia đình, trẻ em được dạy từ rất sớm phải nhớ về nguồn cội, kính trọng tổ tiên, trân trọng quê hương và giữ gìn truyền thống của gia đình, dòng họ. Những dịp như ngày giỗ tổ tiên, tết cổ truyền, lễ hội làng hay các cuộc sum họp họ tộc không chỉ là những sinh hoạt văn hóa quen thuộc, mà còn là những “lớp học văn hóa” tự nhiên, nơi thế hệ trẻ được tiếp nhận ký ức gia đình, lịch sử dòng họ và truyền thống quê hương.
Từ không gian gia đình, ý thức về cội nguồn dần được mở rộng ra cộng đồng. Trẻ em lớn lên cùng với những câu chuyện về ông bà, về làng quê, về những người có công với đất nước, cùng với những lần theo cha mẹ đi lễ đình, dự hội làng, thắp hương trong ngày giỗ Tổ. Chính những trải nghiệm ấy đã nuôi dưỡng trong tâm hồn con người Việt Nam cảm thức gắn bó sâu sắc với quê hương, với cộng đồng và với dân tộc. Bởi vậy, tình yêu nước của người Việt Nam thường không bắt đầu từ những khẩu hiệu lớn lao, mà được hình thành từ những tình cảm rất gần gũi và cụ thể: tình cảm gia đình, tình làng nghĩa xóm, sự kính trọng tổ tiên và niềm tự hào về quê hương. Từ tình yêu gia đình mà mở rộng thành tình yêu quê hương, từ sự gắn bó với quê hương mà phát triển thành ý thức trách nhiệm đối với đất nước. Từ những điều rất cụ thể trong gia đình, trong gia lễ những phẩm chất quan trọng của dân tộc, của bản sắc văn hóa đã được định hình và phát triển như vậy.
- Gia lễ và bối cảnh xã hội kỷ nguyên số
Nếu trong xã hội truyền thống, gia lễ được cá nhân, cộng đồng và Nhà nước trao truyền thực hành văn hóa qua các hành vi tập thể như cùng sống, cùng làm, cùng thờ phụng và tham gia các nghi lễ, thì trong xã hội hiện đại, nhiều điều kiện nền tảng của gia đình đã và đang thay đổi nhanh chóng. Sự giảm dần của các gia đình đa thế hệ thay bằng gia đình hạt nhân phổ biến. Không gian sống của gia đình ngày càng thu hẹp, đặc biệt ở đô thịcùng với sự gia tăng dân số, quỹ đất ngày càng không đủ đáp ứng nhu cầu và điều kiện sinh hoạt của các gia đình. Nhịp sống, lao động của xã hội công nghiệp, sự cạnh tranh gay gắt trong nền kinh tế thị trường, khiến thời gian cá nhân dành cho các mối quan tâm xã hội mở rộng hơn. Trong khi đó gia đình lại bị nén và tạo ra những khoảng cách trong các mối quan hệ giữa các thành viên gia đình. Nhiều cá nhân xa gia đình, gia đình trẻ xa họ tộc, quê hương trở thành mẫu hình phổ biến. Sự phát triển của công nghệ thông tin và internet làm cho phần lớn thời gian giao tiếp của trẻ em và thanh thiếu niên với gia đình ít hơn và dịch chuyển sang môi trường số.
Hệ quả của các vấn đề trên làm nhiều nghi thức gia đình bị giản lược, nhiều nề nếp ứng xử không còn được thực hành thường xuyên, nhiều giá trị không còn được truyền dạy một cách tự nhiên như trong gia lễ truyền thống. Trẻ em hôm nay có thể rất nhanh nhạy trong việc sử dụng thiết bị thông minh, nhưng lại ít cơ hội học trực tiếp những kỹ năng ứng xử nền tảng từ gia đình. Các em có thể tiếp cận kho tri thức khổng lồ của nhân loại, nhưng lại ít tiếp xúc với bản sắc văn hóa dân tộc và không phải lúc nào cũng có đủ bộ lọc văn hóa thông minh để phân biệt điều gì là đúng, điều gì là đẹp, điều gì là nên theo đuổi.
Chính trong môi trường số, giữa các hệ giá trị và quá trình cạnh tranh, tiếp biến văn hóa, gia lễ đang dần thay đổi không còn đủ sức mạnh kiểm soát văn hóa và đạo đức như một thiết chế vốn có trong xã hội truyền thống. Thay vào đó là sự kích thích của hình ảnh, ngôn ngữ ngắn gọn, phản ứng tức thời, tính ẩn danh trên mạng và các thuật toán có thể làm suy giảm khả năng lắng nghe, khả năng tự điều chỉnh và cả chiều sâu văn hóa cá nhân trong quá trình giao tiếp xã hội. Những hiện tượng như ứng xử thiếu tôn trọng trên mạng, bạo lực học đường, sự nóng nảy trong đời sống thường ngày, sự thờ ơ với người thân hoặc xu hướng sống khép kín, cá nhân hóa cực đoan đều phần nào cho thấy khoảng trống về giáo dục nền tảng.
Việc nghiên cứu và phục hồi gia lễ ngày nay không phải là hoài niệm về quá khứ mà đang trở thành sự nhìn nhận lại quá khứ và nhu cầu phát triển mới. Gia lễ truyền thống được xem như liều thuốc hữu hiệu đặc trị những căn bệnh xã hội, như nguồn lực văn hóa vốn có để khơi dậy, kiến tạo khả năng sống tích cực trong xã hội hiện đại. Nhưng phục hồi không có nghĩa là bê nguyên xi mọi lễ thức cũ, trong đó có những nghi lễ trở nên lỗi thời, lạc hậu hay tiêu cực. Nhiều yếu tố của gia lễ truyền thống không còn phù hợp điều kiện phát triển kinh tế-xã hội như những biểu hiện của gia trưởng, bất bình đẳng giới, sự độc đoán, áp đặt một chiều trong các mối quan hệ chiều dọc của gia đình hay những nghi lễ rườm rà, lãng phí, những hủ tục mê tín dị đoan, thiếu cơ sở khoa học, những yếu tố bạo lực, cực đoan. Những gì chúng ta cần làm là sự tỉnh táo, chọn lọc tinh hoa trong gia lễ truyền thống, loại bỏ cái lạc hậu, điều chỉnh hình thức thực hành và hiện đại hóa nội dung gia lễ.
Gia lễ trong kỷ nguyên số hoàn toàn có thể mang nội dung và hình thức mới, thậm chí là sự kiến tạo giá trị mới phục vụ sự phát triển cá nhân, gia đình, xã hội. Gia phả điện tử, tư liệu số về dòng họ, các nhóm gia đình trực tuyến, thư viện ký ức gia đình, nhật ký số của ông bà cha mẹ để lại cho con cháu, những buổi sinh hoạt gia đình trực tuyến giữa các thế hệ ở xa, những bộ quy tắc ứng xử số trong gia đình, việc kể lại lịch sử gia đình bằng video, podcast hoặc tư liệu số…đều có thể là những hình thức mới của gia lễ. Nói cách khác, gia lễ không đối lập với công nghệ hay văn hóa hiện đại mà vấn đề là chúng ta có đủ năng lực văn hóa để dùng công nghệ làm phương tiện truyền giữ và phát huy giá trị gia lễ hay không. Vấn đề này cần được tiếp tục nghiên cứu nghiêm túc và tìm ra lời giải.
- Gia lễ trên tiến trình hiện đại hóa, nhìn từ bài học kinh nghiệm các quốc gia phát triển
Một trong những lập luận mạnh mẽ nhất cho thấy sự cần thiết của việc phục hồi và phát triển gia lễ chính là kinh nghiệm của các quốc gia châu Á hiện đại như Nhật Bản và Hàn Quốc. Cả hai quốc gia đều đã bước vào quỹ đạo phát triển công nghiệp và công nghệ cao từ khá sớm, nhưng vẫn duy trì được những giá trị văn hóa gia đình như một phần của bản sắc quốc gia.
Ở Nhật Bản, những chuẩn mực ứng xử như cúi chào, tôn trọng người khác, đúng giờ, không làm phiền cộng đồng, giữ gìn không gian chung, biết cảm ơn và xin lỗi, lòng tự trọng của các chiến binh samurai truyền thống về bản chất đều gắn với nền tảng giáo dục gia đình. Nhà trường Nhật Bản không tách biệt với văn hóa gia đình, ngược lại, nó chuẩn hóa và mở rộng những giá trị ấy thành văn hóa xã hội. Sự kết hợp giữa gia đình, giáo dục và xã hội đã tạo nên một xã hội hiện đại nhưng không đứt gãy với nền tảng văn hóa truyền thống.
Hàn Quốc cũng cho thấy nhiều kinh nghiệm đáng chú ý trong bảo tồn và phát triển. Các dịp như Seollal và Chuseok là những “cơ chế văn hóa” rất hiệu quả để tái kết nối gia đình, củng cố dòng họ, giáo dục thế hệ trẻ về đạo hiếu và ký ức tổ tiên. Những nghi thức tưởng niệm gia tiên, cách ứng xử giữa các thế hệ, sự tôn trọng người lớn tuổi và ý thức gia đình vẫn là những trụ cột của văn hóa Hàn Quốc, dù xã hội đã và đang công nghiệp hóa sâu rộng. Bên cạnh đó, Hàn Quốc còn thành công trong việc đưa nhiều yếu tố văn hóa truyền thống vào công nghiệp văn hóa, vào giáo dục, tạo nên sức mạnh mềm và hình ảnh quốc gia đầy bản sắc trong mắt bạn bè quốc tế.
So với Nhật Bản và Hàn Quốc, Việt Nam có một nền văn hóa gia đình không hề thua kém về giá trị, sự phong phú về nội dung và các hình thức biểu đạt. Chúng ta cũng có hệ thống gia lễ đa dạng, có truyền thống thờ cúng tổ tiên bền bỉ, có mối liên hệ chặt chẽ giữa gia đình, dòng họ, làng xã, quốc gia và là đại diện tiêu chuẩn của nền văn minh lúa nước lâu đời. Chúng ta không thiếu chất liệu, khoogn thiếu công cụ đề hiện đại hóa gia lễ và văn hóa mà vấn đề nằm ở chỗ chúng ta chưa hệ thống hóa, chuẩn hóa và hiện đại hóa các giá trị đủ mạnh, chưa có đủ cơ chế và nguồn lực để biến giá trị gia đình thành nguồn lực dồi dào, phục vụ sự phát triển giáo dục, văn hóa công cộng và xây dựng hình ảnh quốc gia.
- Những định hướng cho sự phát triển mới: từ gia lễ đến quốc lễ
Gia lễ là một phần hồn trong di sản văn hóa Việt Nam, gia tài cha ông để lại cho chúng ta ngày nay. Từ những nề nếp sinh hoạt trong gia đình, gia lễ đã góp phần hình thành các phẩm chất và chuẩn mực ứng xử của con người Việt Nam qua nhiều thế kỷ và là minh chứng cho sự tồn tại của một bản sắc văn hóa độc đáo, đầy sáng tạo. Giữa bối cảnh xã hội hiện đại, nghiên cứu gia lễ không nên dừng lại ở việc mô tả phong tục cũ hay phục dựng lễ thức theo kiểu hoài cổ, mà cần hướng tới những định hướng và nhiệm vụ cụ thể: nhận diện trở lại các giá trị cốt lõi, sàng lọc, lựa chọn giá trị tinh hoa, loại bỏ những yếu tố tiêu cực và lạc hậu, hiện đại hóa nội dung và hình thức thực hành để gia lễ tiếp tục tiếp biến trong đời sống xã hội đương đại.
Điều đó có nghĩa là cần tiếp tục phát huy những giá trị như hiếu kính, tôn trọng, hiếu học, yêu lao động, tinh thần vượt khó, lòng nhân ái, sự đoàn kết, ý thức cộng đồng và lòng yêu nước trên tinh thần mới, đồng thời cần điều chỉnh, loại bỏ các yếu tố tiêu cực, hủ tục hướng đến giá trị thời đại dân chủ, bình đẳng, nhân văn, khoa học, đổi mới sáng tạo và tiến bộ. Sự thích ứng của nguồn lực văn hóa có thể đưa “nếp” nhà đến với “nếp” nước. Chẳng hạn đạo lý “uống nước nhớ nguồn” trong gia đình và cộng đồng có thể trở thành văn hóa biết ơn và nền tảng của các nghi lễ tri ân quốc gia. Tinh thần hiếu khách trong gia đình, thậm chí bữa cơm gia đình, những mối quan hệ thân thuộc giữa người trong gia đình và bạn bè có thể trở thành phong cách ngoại giao mang bản sắc Việt Nam. Tinh thần đoàn kết, trọng tình, trọng nghĩa của gia đình có thể trở thành chất liệu để xây dựng văn hóa cộng đồng và sự sáng tạo, đưa các giá trị nhân văn, hòa bình vào trong những thông điệp của nghi lễ quốc gia. Nói cách khác, gia lễ hoàn toàn có thể từng bước đi tới việc kiến tạo những nghi lễ cộng đồng hay quốc lễ, phản ánh tinh thần và bản sắc của dân tộc Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập và phát triển.
Nghiên cứu, phục hồi và thúc đẩy phát triển gia lễ Việt Nam không chỉ là công việc của gia đình, giới học giả tinh hoa hay ngành văn hóa, mà còn là nhiệm vụ của toàn xã hội là yêu cầu sống còng của sự phát triển. Từ nếp nhà đến làng xã, từ cộng đồng đến quốc gia, gia lễ đang cần được xác định như nguồn vốn, nguồn lực nội sinh quý giá cần khai thác mạnh mẽ hơn để hoàn thành các mục tiêu, chỉ tiêu phát triển đất nước đến năm 2045 tới đây.