Tin90p.com - Công nghiệp văn hóa: Con đường “mềm” để Việt Nam vươn xa
Những biển người trên sân vận động, những bộ phim Việt liên tiếp lập kỷ lục doanh thu, những giai điệu dân gian vang lên giữa không gian số toàn cầu đang kể một câu chuyện mới: Văn hóa Việt Nam đã bước ra đời sống, bước vào thị trường và trở thành nguồn lực sáng tạo quan trọng của quốc gia.

“Tôi yêu người Việt Nam này”…
Năm 2025 được xem là một dấu mốc đặc biệt khi sự bùng nổ của các concert, đại nhạc hội quy mô lớn cho thấy âm nhạc chính luận, nếu được đầu tư bài bản, tổ chức chuyên nghiệp, hoàn toàn có thể vừa truyền cảm hứng, vừa kết nối cộng đồng, vừa tạo ra giá trị kinh tế rõ rệt. Từ những ca khúc cách mạng quen thuộc đến các sáng tác đương đại mang tinh thần dân tộc, các chương trình nghệ thuật lớn đã thổi bùng niềm tự hào, khơi dậy khát vọng tương lai, đồng thời hình thành một không gian thưởng thức văn hóa mới, nơi công chúng sẵn sàng đi, sẵn sàng chi và sẵn sàng đồng hành.
Những con số biết nói đã phản ánh sự chuyển biến căn bản trong thói quen thưởng thức văn hóa - nghệ thuật. “V Concert - Rạng rỡ Việt Nam” và “V Fest - Thanh xuân rực rỡ” do VTV tổ chức thu hút khoảng 25.000 khán giả trẻ mỗi đêm tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam. Đại nhạc hội “Tổ quốc trong tim” do Báo Nhân Dân phối hợp với UBND TP.Hà Nội tổ chức đã “nhuộm đỏ” sân vận động Mỹ Đình với hơn 50.000 người tham dự. Chương trình “Tự hào là người Việt Nam” cũng ghi nhận trên 30.000 khán giả có mặt tại sân vận động quốc gia.
Đây là những kỷ lục chưa từng có tiền lệ đối với dòng chương trình chính luận, thể loại từng được xem là “khó kéo khán giả”. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng người xem, mà còn ở mức độ cuồng nhiệt. Cổng đăng ký “Tổ quốc trong tim” cháy vé chỉ sau 9 phút, ghi nhận tới 3 triệu lượt truy cập. Vé “V Concert - Rạng rỡ Việt Nam” nhanh chóng được đăng ký hết sạch. Những con số vốn quen thuộc với thị trường giải trí thương mại nay xuất hiện trong các chương trình mang thông điệp chính trị - văn hóa, cho thấy sự thay đổi sâu sắc trong tâm thế tiếp nhận của công chúng.
Giới trẻ không chỉ tìm đến concert để giải trí, mà còn để sống trong bầu không khí chung của đất nước, để được hòa mình vào những cảm xúc lớn, những câu chuyện lớn. Khái niệm “Concert Quốc gia”, bắt nguồn từ không khí diễu binh, diễu hành kỷ niệm 50 năm Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, nhanh chóng lan tỏa trên mạng xã hội, trở thành cách gọi chung cho những đại nhạc hội chỉn chu cả về nội dung, thông điệp và kỹ thuật dàn dựng. Khi các chương trình nghệ thuật lớn liên tiếp được tổ chức nhân dịp 80 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9, sức nóng của khái niệm này càng được đẩy lên cao.
Không chỉ dừng ở giá trị tinh thần, các concert quy mô lớn đang chứng minh sức mạnh kinh tế của công nghiệp văn hóa. Mỗi sự kiện thu hút hàng chục nghìn khán giả kéo theo doanh thu từ du lịch, lưu trú, ăn uống, vận tải, truyền thông... Đồng thời tạo ra hàng trăm, thậm chí hàng nghìn việc làm trực tiếp và gián tiếp. Xa hơn, khi những khoảnh khắc sân khấu, ánh sáng, thông điệp được lan tỏa trên nền tảng số, concert trở thành một “quảng trường số”, nơi tinh thần dân tộc được bồi đắp, hình ảnh Việt Nam trẻ trung, hiện đại, hội nhập được quảng bá rộng rãi.
Văn hóa bước vào thị trường, sáng tạo bước vào đời sống
Cùng đó, những năm gần đây, đời sống văn hóa - nghệ thuật Việt Nam chứng kiến một sự chuyển động mạnh mẽ, rõ rệt và có chiều sâu. Văn hóa không còn đứng bên lề phát triển kinh tế, cũng không chỉ hiện diện trong các không gian lễ hội hay hoạt động mang tính biểu trưng, mà đã bước thẳng vào thị trường, tham gia trực tiếp vào dòng chảy tiêu dùng, sáng tạo và cạnh tranh. Chỉ trong ba năm (2023 - 2025), điện ảnh Việt Nam đạt doanh thu gần 4.000 tỷ đồng, với nhiều bộ phim vượt mốc trăm tỷ, thậm chí hàng trăm tỷ đồng. Những cái tên như: “Mai”, “Mưa đỏ”, “Lật mặt 7: "Một điều ước”, “Tử chiến trên không”… không chỉ tạo dấu ấn về doanh thu, mà còn cho thấy sự trưởng thành của đội ngũ làm phim Việt trong tổ chức sản xuất, tiếp thị, phân phối và kể câu chuyện Việt bằng ngôn ngữ hiện đại.

Một trong những dấu ấn nổi bật của thực tiễn công nghiệp văn hóa Việt Nam là sự kết hợp ngày càng nhuần nhuyễn giữa giải trí hiện đại và chất liệu truyền thống. Các chương trình như “Anh trai vượt ngàn chông gai”; “Chị đẹp đạp gió rẽ sóng”; “Anh trai say hi” không chỉ tạo hiệu ứng truyền thông lớn, mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành giải trí Việt Nam: Hiện đại, quốc tế hóa về hình thức nhưng vẫn gắn chặt với văn hóa, cảm xúc và bản sắc Việt. Riêng “Anh trai say hi” năm 2025 ghi nhận hơn 23 tỷ lượt nghe và xem trên toàn cầu, trở thành một trong những sản phẩm giải trí Việt Nam có độ lan tỏa quốc tế hiếm có.
Đáng chú ý, thành công của những chương trình này không đến từ việc sao chép mô hình nước ngoài một cách máy móc, mà từ khả năng bản địa hóa sáng tạo, đưa câu chuyện, hình ảnh, ngôn ngữ và cảm xúc Việt Nam vào các format hiện đại.

Ở chiều sâu hơn, làn sóng âm nhạc mang âm hưởng dân gian, truyền thống đang quay trở lại đời sống đương đại với một diện mạo mới. “Bắc Bling” của Hòa Minzy, kết hợp cùng NSND Xuân Hinh và Tuấn Cry, là ví dụ tiêu biểu. Sau 9 tháng phát hành, MV đạt 279 triệu lượt xem trên YouTube, 8,7 triệu lượt nghe trên Spotify, trở thành ca khúc được tìm kiếm nhiều nhất trên Google Việt Nam năm 2025. Không chỉ là một sản phẩm giải trí, “Bắc Bling” cho thấy khả năng chuyển hóa di sản thành tài sản, đưa hình ảnh Bắc Ninh, văn hóa Kinh Bắc bước vào đời sống giới trẻ, du lịch và truyền thông quốc tế.
Tương tự, “Mục hạ vô nhân” của Soobin với sự kết hợp xẩm truyền thống và âm nhạc hiện đại, hay những ca khúc như “Viết tiếp câu chuyện hòa bình”; “Nỗi đau giữa hòa bình”; “Nhà tôi có treo một lá cờ”… cho thấy dòng chảy âm nhạc truyền thống, cách mạng vẫn đang sống, chỉ cần được kể bằng ngôn ngữ phù hợp với thời đại.
Theo Spotify Wrapped Việt Nam 2025, các nghệ sĩ như Hieuthuhai, Soobin, tlinh, Sơn Tùng M-TP… nằm trong nhóm được nghe nhiều nhất, phản ánh sự phát triển thực chất của thị trường âm nhạc nội địa. Không chỉ ra sản phẩm đơn lẻ, nhiều nghệ sĩ đã đầu tư nghiêm túc vào album, concept, biểu diễn trực tiếp và xây dựng thương hiệu cá nhân dài hạn.

Đặc biệt, việc nghệ sĩ Việt từng bước bước ra sân chơi quốc tế như Phương Mỹ Chi đạt hạng 3 Sing! Asia, Đức Phúc trở thành Quán quân Intervision cho thấy khả năng hội nhập ngày càng rõ nét của âm nhạc Việt Nam. Những thành công này không tách rời yếu tố văn hóa, ngược lại, chính bản sắc đã trở thành điểm khác biệt giúp nghệ sĩ Việt ghi dấu ấn.
Từ chiếc lightstick đến dấu mốc chiến lược
Chính từ những chuyển động thực tiễn ấy, tại Lễ kỷ niệm 80 năm truyền thống ngành văn hóa, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh: Văn hóa là “năng lượng gốc” của dân tộc, xây dựng dáng hình dân tộc, định hình hệ giá trị quốc gia và tạo nên “sức mạnh mềm” Việt Nam. Luận điểm này không phải sự khái quát trừu tượng, mà là sự đúc kết từ chính đời sống văn hóa đang vận động.
Còn nhớ, tại “V Fest - Vietnam Today”, hình ảnh Thủ tướng Phạm Minh Chính cầm chiếc lightstick, hòa vào dòng khán giả trẻ đã trở thành một biểu tượng đặc biệt. Khoảnh khắc ấy xóa nhòa khoảng cách giữa sân khấu và khán đài, giữa chính luận và đời sống. Chiếc lightstick mang theo một thông điệp rõ ràng: Văn hóa, đặc biệt là các sự kiện văn hóa hiện đại, đang trở thành trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển đất nước. Theo TS.Nguyễn Viết Chức - nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội, sức sáng tạo của giới trẻ, sự hỗ trợ của công nghệ và bầu không khí chung của đất nước là những yếu tố then chốt tạo nên sự bứt phá của các chương trình nghệ thuật chính luận hiện nay.
Ở góc độ chiến lược, chuyên gia kinh tế, TS.Võ Trí Thành cho rằng sự sôi động của công nghiệp văn hóa Việt Nam không phải hiện tượng nhất thời, mà là kết quả của quá trình thay đổi sâu sắc trong tư duy phát triển. Văn hóa ngày nay không chỉ tạo ra sản phẩm tinh thần, mà còn tạo ra giá trị gia tăng, sức lan tỏa và “sức mạnh mềm” cho quốc gia.

Có lẽ, điều đáng mừng nhất của công nghiệp văn hóa Việt Nam hôm nay không nằm ở những con số kỷ lục hay những sân khấu chật kín người, mà ở sự thay đổi thầm lặng trong cách văn hóa hiện diện giữa đời sống. Văn hóa không còn đứng bên lề phát triển, cũng không chỉ là phần trang trọng trong những dịp lễ nghi, mà đã trở thành một dòng chảy tự nhiên, nơi sáng tạo gặp thị trường, nơi ký ức gặp tương lai.
Khi một ca khúc dân gian được ngân lên giữa không gian số, khi một bộ phim Việt khiến khán giả xếp hàng chờ vé, khi hàng chục nghìn người trẻ cùng hòa giọng trong những “concert quốc gia”, đó không chỉ là khoảnh khắc giải trí. Đó là lúc bản sắc được đánh thức, khi những giá trị tưởng như cũ kỹ tìm thấy đời sống mới trong nhịp thở hiện đại. Công nghiệp văn hóa, vì thế, không chỉ là câu chuyện của tăng trưởng hay GDP, mà là hành trình kiến tạo niềm tin vào sức sáng