Tin90p.com - CỘNG ĐỒNG VỚI AN NINH NGUỒN NƯỚC: TỪ Ý THỨC ĐẾN TRÁCH NHIỆM HÀNH ĐỘNG
Đăng lúc: 2026-05-26 09:33:00
|
Bởi: admin
|
Lượt xem: 23
|
Chuyên mục: Phát triển
An ninh nguồn nước không chỉ là điều kiện của sự sống, mà còn là nền tảng của sức khỏe nhân dân, sinh kế cộng đồng, sản xuất và phát triển bền vững quốc gia. Trước tác động của biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, khai thác thiếu kiểm soát cùng sức ép đô thị hóa, công nghiệp hóa, những mạch nguồn nuôi dưỡng đời sống đang đứng trước nhiều rủi ro nghiêm trọng. Bảo vệ nguồn nước vì thế không thể chỉ là việc của Nhà nước hay các cơ quan quản lý, mà phải trở thành trách nhiệm chung của cộng đồng, nơi mỗi người dân, mỗi hộ gia đình, mỗi doanh nghiệp vừa là người sử dụng, vừa là người giám sát, gìn giữ và bảo vệ nguồn sống cho hôm nay và mai sau.
1. An ninh nguồn nước và những thách thức đặt ra ở Việt Nam Theo Ủy ban Nước của Liên hợp quốc (UN-Water, 2013), an ninh nguồn nước có thể được hiểu là “khả năng của một xã hội trong việc bảo đảm tiếp cận bền vững đối với lượng nước có chất lượng chấp nhận được để duy trì sinh kế, phúc lợi con người, phát triển kinh tế - xã hội; bảo đảm phòng ngừa ô nhiễm nguồn nước, giảm thiểu thiên tai liên quan đến nước; đồng thời bảo vệ hệ sinh thái trong bối cảnh hòa bình và ổn định chính trị”. Định nghĩa này cho thấy an ninh nguồn nước bao gồm đồng thời bốn lớp nội dung: bảo đảm đủ nước, bảo đảm nước an toàn, kiểm soát rủi ro liên quan đến nước và duy trì tính bền vững sinh thái. Đồng thời định nghĩa này đặt an ninh nguồn nước trong mối quan hệ chặt chẽ với phát triển bền vững, nhấn mạnh vai trò của thể chế và quản trị trong việc bảo đảm an ninh nước. Tại Việt Nam, an ninh nguồn nước đã được thể chế hóa trong Luật Tài nguyên nước năm 2023, theo đó “an ninh nguồn nước được hiểu là việc bảo đảm số lượng, chất lượng nước phục vụ dân sinh trong mọi tình huống; đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh và bảo vệ môi trường; đồng thời giảm thiểu rủi ro, tác hại do các hiện tượng liên quan đến nước gây ra”. Đây là bước tiến quan trọng, bởi an ninh nguồn nước không thể chỉ được bảo đảm bằng các công trình cấp nước hay xử lý nước thải đơn lẻ, mà phải bằng một hệ thống quản trị từ lưu vực đến hộ gia đình, từ chính sách quốc gia đến hành vi hằng ngày. Thực trạng ở Việt Nam cho thấy tài nguyên nước có tiềm năng lớn nhưng rất dễ tổn thương. Theo báo cáo của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2025), tổng lượng nước mặt trung bình của Việt Nam thường được ước tính khoảng 830–840 tỷ m³/năm và nước ngầm khoảng 47,5-63 tỷ m³/năm. Song chỉ khoảng 37% lượng nước được hình thành trong lãnh thổ quốc gia, hơn 60% còn lại phụ thuộc vào nguồn nước từ bên ngoài lãnh thổ, với khoảng 75% dòng chảy mang tính xuyên biên giới. Điều này đặt Việt Nam trước rủi ro kép: vừa chịu tác động nội sinh từ ô nhiễm, suy thoái nguồn nước, khai thác quá mức, biến đổi khí hậu; vừa chịu tác động ngoại sinh từ việc sử dụng, điều tiết, khai thác nguồn nước ở thượng nguồn các hệ thống sông xuyên biên giới. Ở khu vực nông thôn, thách thức tiếp cận nước sạch vẫn rất đáng quan tâm. Theo số liệu của Bộ Xây dựng, tính đến năm 2025 mới có khoảng 68% người dân nông thôn được sử dụng nước sạch đạt quy chuẩn quốc gia, trong đó 60% hộ dân sử dụng nước từ các công trình cấp nước tập trung, còn 8% hộ dân được cấp nước từ hệ thống cấp nước hộ gia đình. Trong Chiến lược quốc gia về cấp nước sạch và vệ sinh nông thôn đặt mục tiêu đến năm 2045, 100% người dân nông thôn được tiếp cận nước sạch và vệ sinh an toàn, bền vững; 50% khu dân cư nông thôn tập trung có hệ thống thu gom nước thải sinh hoạt và 30% nước thải sinh hoạt được xử lý. Những con số ấy cho thấy bảo vệ nguồn nước không chỉ là yêu cầu môi trường, mà còn là nhiệm vụ phát triển xã hội. Ở đô thị, tỷ lệ cấp nước sạch tính đến tháng 12/2025 là 95% (Bộ Xây dựng, 2025), tuy nhiên mới chỉ có 18% nước thải đô thị ở Việt Nam được xử lý tập trung (Tùng Dương, 2025). Với sức ép ô nhiễm ngày càng lớn, nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, rác thải nhựa, hóa chất, bùn thải và tình trạng bê tông hóa mặt đất đang làm suy giảm khả năng tự làm sạch của sông hồ, điều này cho thấy ngay ở các đô thị phát triển nhanh, tỷ lệ xử lý nước thải vẫn là điểm nghẽn lớn. Khi nước thải chưa được xử lý đầy đủ, nguồn nước mặt trở thành nơi gánh chịu chi phí của tăng trưởng. 2. Cộng đồng: từ người thụ hưởng sang chủ thể quản trị tài nguyên chung Trong nhiều năm, quản lý tài nguyên nước thường được nhìn từ phía Nhà nước: quy hoạch, cấp phép, thanh tra, đầu tư hạ tầng, xử lý vi phạm. Cách tiếp cận ấy cần thiết, nhưng chưa đủ. Không một cơ quan quản lý nào có thể hiện diện thường xuyên bên từng dòng suối, từng kênh mương, từng giếng khoan, từng điểm xả thải nhỏ lẻ. Khoảng trống ấy chỉ có thể được lấp đầy bằng sự tham gia có tổ chức của cộng đồng. Về lý luận, Elinor Ostrom (1990) trong công trình kinh điển Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action đã chỉ ra rằng các cộng đồng địa phương, trong những điều kiện thể chế phù hợp, có thể tự quản lý bền vững các tài nguyên chung, thay vì chỉ trông chờ vào hai giải pháp cực đoan là tư nhân hóa hoặc quản lý tập trung từ Nhà nước. Tài nguyên nước, đặc biệt là nước mặt, nước ngầm, hệ thống thủy lợi cộng đồng, chính là dạng tài nguyên chung điển hình: nhiều người cùng sử dụng, khó loại trừ hoàn toàn, nhưng nếu khai thác thiếu trách nhiệm sẽ dẫn tới suy thoái chung. Dữ liệu khảo sát tại Tuyên Quang và Nghệ An năm 2025 trong đề tài cấp Bộ: “Giải pháp tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ an ninh nguồn nước bền vững (nghiên cứu trường hợp tại 02 tỉnh Tuyên Quang và Nghệ An)”do TS. Đỗ Thị Kim Anh làm chủ nhiệm cho thấy cộng đồng có nền tảng nhận thức rất đáng chú ý. Trong mẫu 200 người dân, 93,5% có tham gia đoàn thể, hội, nhóm; 20,5% có tham gia các hội, nhóm liên quan đến nước và thủy lợi; 79% người trả lời làm trong lĩnh vực nông, lâm, ngư nghiệp, nghĩa là sinh kế của họ gắn chặt với nguồn nước. Đây là điều kiện xã hội quan trọng để phát triển các mô hình quản trị nước dựa vào cộng đồng, nhất là ở khu vực nông thôn, miền núi, nơi quan hệ cộng đồng, hương ước, quy ước và mạng lưới đoàn thể vẫn có ảnh hưởng đáng kể. Khảo sát cũng cho thấy người dân nhận thức khá rõ các nguyên nhân gây ô nhiễm, cạn kiệt nguồn nước: 83% đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng đổ rác xuống sông suối là nguyên nhân gây ô nhiễm; 87% đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý với nguyên nhân xả nước thải chăn nuôi ra sông suối; 82% đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc kích thích tăng trưởng, phân hóa học trong nông nghiệp góp phần gây ô nhiễm, cạn kiệt nguồn nước. Đây là một chỉ báo quan trọng: cộng đồng có nhận thức khá tốt về vấn đề an ninh nguồn nước nhưng vấn đề là làm thế nào chuyển nhận thức thành thực hành bền vững. Tiếp cận KAP (kiến thức, thái độ, thực hành) giúp nhìn rõ khoảng cách này. Trong khảo sát, 97% người dân đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng bảo vệ nguồn nước là trách nhiệm của mỗi người dân và cộng đồng, không chỉ của chính quyền; 97,5% cho rằng người dân có quyền giám sát các hoạt động gây ô nhiễm nguồn nước; 97,3% cho rằng người dân có trách nhiệm báo cho chính quyền khi phát hiện sai phạm. Tuy nhiên, ở chiều thực hành, chỉ 39,9% cho biết thường xuyên hoặc rất thường xuyên báo cáo với chính quyền khi phát hiện hành vi gây ô nhiễm nước; 32,4% thường xuyên hoặc rất thường xuyên đóng góp ý kiến cho chính sách quản lý nguồn nước ở địa phương. Khoảng cách ấy cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở nhận thức, mà còn ở cơ chế tham gia, niềm tin vào phản hồi chính quyền, kỹ năng giám sát và khả năng tổ chức hành động cộng đồng. 3. Trách nhiệm của các chủ thể cộng đồng trong bảo vệ nguồn nước Hộ gia đình được xem là tuyến đầu trong bảo vệ an ninh nguồn nước. Mỗi hành động nhỏ trong sinh hoạt như mở vòi, giặt rửa, xả nước thải, sử dụng hóa chất tẩy rửa, vứt rác, dùng túi ni-lông, thu gom nước mưa đều góp phần tạo nên chất lượng môi trường nước của cả cộng đồng. Cũng từ kết quả khảo sát trên cho thấy 87,5% người dân thường xuyên hoặc rất thường xuyên sử dụng nước tiết kiệm trong sinh hoạt; 96,4% thường xuyên hoặc rất thường xuyên đổ rác đúng nơi quy định. Nhưng chỉ 39,4% thường xuyên hoặc rất thường xuyên hạn chế túi ni-lông và đồ nhựa dùng một lần; 20,5% thường xuyên hoặc rất thường xuyên sử dụng thiết bị kiểm tra chất lượng nước. Điều này cho thấy các hành vi truyền thống như tiết kiệm nước, đổ rác đúng nơi quy định đã khá phổ biến, nhưng các hành vi mới như giảm nhựa, kiểm tra chất lượng nước, tái sử dụng nước cần được thúc đẩy mạnh hơn. Thứ hai, cộng đồng dân cư là mạng lưới giám sát xã hội gần nguồn nước nhất. Người dân sống ven sông, cạnh kênh mương, gần làng nghề, trang trại, khu sản xuất là những người phát hiện sớm nhất khi nước đổi màu, bốc mùi, cá chết, xả thải bất thường, khai thác cát sỏi trái phép hoặc lấn chiếm hành lang bảo vệ nguồn nước. Khi cộng đồng im lặng, ô nhiễm có thể lan rộng. Khi cộng đồng biết ghi nhận bằng chứng, phản ánh đúng kênh, theo dõi kết quả xử lý, hành vi gây hại nguồn nước sẽ bị thu hẹp. Bảo vệ nguồn nước vì thế không chỉ là hoạt động phong trào như dọn vệ sinh cuối tuần, mà còn là thực hiện quyền giám sát và trách nhiệm công dân. Thứ ba, các đoàn thể, hội, nhóm cộng đồng có vai trò trung gian đặc biệt quan trọng. Hội Nông dân có thể vận động sản xuất nông nghiệp giảm hóa chất, sử dụng phân bón hợp lý, thu gom bao bì thuốc bảo vệ thực vật. Hội Phụ nữ có thể lan tỏa thói quen tiết kiệm nước, phân loại rác, giảm nhựa dùng một lần, giữ gìn vệ sinh hộ gia đình. Đoàn Thanh niên có thể tổ chức các đội tình nguyện giám sát điểm nóng ô nhiễm, số hóa bản đồ nguồn nước, truyền thông trên mạng xã hội. Các hợp tác xã thủy lợi, hội sử dụng nước, ban quản lý nước sạch có thể tham gia điều phối phân phối nước, bảo dưỡng công trình và giải quyết tranh chấp nhỏ ở cơ sở. Thứ tư, doanh nghiệp là chủ thể không thể đứng ngoài. Trong nền kinh tế hiện đại, doanh nghiệp vừa là người sử dụng nước quy mô lớn, vừa có thể trở thành nguồn gây ô nhiễm nếu công nghệ lạc hậu và quản trị môi trường yếu kém. Trách nhiệm của doanh nghiệp không dừng lại ở việc tuân thủ quy chuẩn xả thải, mà cần tiến tới quản trị nước như một tài sản chiến lược: giảm tiêu hao nước, tái sử dụng nước, tuần hoàn nước trong sản xuất, công khai thông tin môi trường, gắn tiêu chuẩn ESG với chiến lược cạnh tranh. Luật Tài nguyên nước năm 2023 cũng khuyến khích cải tiến quy trình sử dụng nước, áp dụng công nghệ tiên tiến, tăng khả năng sử dụng nước tuần hoàn, tái sử dụng nước và tích trữ nước mưa. Một điểm cần nhấn mạnh là an ninh nguồn nước không chỉ được bảo vệ bằng công trình cứng như hồ chứa, đập, trạm bơm, nhà máy xử lý nước, mà còn bằng “hạ tầng mềm”: luật tục, hương ước, quy ước cộng đồng, tri thức bản địa và niềm tin xã hội. Ở nhiều vùng nông thôn, miền núi, người dân vẫn lưu giữ kinh nghiệm nhận biết mạch nước, phân phối nước theo mùa, bảo vệ rừng đầu nguồn, duy tu mương phai, giữ gìn ao làng, giếng làng. Những kinh nghiệm ấy không thay thế khoa học hiện đại, nhưng có thể bổ sung cho khoa học hiện đại bằng sự am hiểu địa hình, khí hậu, mùa vụ và quan hệ xã hội tại chỗ. Dữ liệu khảo sát của đề tài cũng cho thấy 91,5% người dân đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng hương ước, luật tục, quy ước của làng/xã có vai trò quan trọng trong bảo vệ nguồn nước; 96,4% đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng ý kiến của người dân cần được lắng nghe trong các quyết định về quản lý nguồn nước ở địa phương. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng mô hình quản trị nước có sự tham gia: không chỉ tuyên truyền một chiều, mà phải thể chế hóa quyền được biết, quyền được bàn, quyền được giám sát và quyền được phản hồi. 4. Giải pháp: từ khẩu hiệu xanh đến hành động có đo lường Để phát huy trách nhiệm cộng đồng trong bảo vệ an ninh nguồn nước, cần chuyển từ vận động chung chung sang hành động có cơ chế, có dữ liệu và có đo lường. Trước hết, cần thay đổi thói quen sinh hoạt từ cấp hộ gia đình. Giáo dục tiết kiệm nước, phân loại rác, giảm nhựa dùng một lần, sử dụng hợp lý hóa chất tẩy rửa, không xả dầu mỡ, pin, thuốc bảo vệ thực vật, chất thải nguy hại xuống cống rãnh, ao hồ phải được xem là kỹ năng sống xanh của công dân hiện đại. Nhà trường có thể đưa các hoạt động trải nghiệm như đo chất lượng nước đơn giản, quan sát dòng chảy, làm sạch kênh mương, trồng cây ven nguồn nước vào giáo dục môi trường. Thứ hai, cần thiết lập cơ chế giám sát cộng đồng dựa trên dữ liệu minh bạch. Người dân không thể bảo vệ điều họ không biết đang bị đe dọa. Vì vậy, địa phương cần công khai thông tin chất lượng nước tại các điểm nhạy cảm; thiết lập đường dây nóng; khuyến khích người dân gửi hình ảnh, tọa độ, thời gian vi phạm; đồng thời bảo đảm phản hồi kết quả xử lý. Khảo sát cho thấy chỉ số đánh giá “hiện đã có quy định rõ ràng để người dân tham gia giám sát nguồn nước” còn ở mức điểm trung bình là 2,7/5, thấp hơn nhiều so với mức đồng thuận rất cao về quyền giám sát. Điều này cho thấy cần một bước tiến thể chế: từ thừa nhận quyền tham gia sang thiết kế công cụ tham gia. Thứ ba, cần nâng cao năng lực của các tổ chức cộng đồng. Các hội, đoàn thể không chỉ làm truyền thông phong trào, mà cần được tập huấn về nhận diện ô nhiễm nước, ghi nhận bằng chứng, đối thoại với doanh nghiệp, giám sát công trình nước sạch, vận động sản xuất nông nghiệp an toàn. Qua kết quả khảo sát cho thấy 86,5% người dân đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng các tổ chức đoàn thể tích cực vận động bảo vệ nguồn nước. Đây là nền tảng xã hội thuận lợi, nhưng cần được chuyển thành chương trình hành động cụ thể. Thứ tư, cần thúc đẩy trách nhiệm doanh nghiệp và kinh tế tuần hoàn nước. Các cơ sở sản xuất, làng nghề, trang trại, khu công nghiệp phải tuân thủ nghiêm quy chuẩn xả thải, đầu tư hệ thống xử lý nước thải, lắp đặt quan trắc tự động ở những lĩnh vực có nguy cơ cao. Doanh nghiệp cần coi tiết kiệm nước, tái sử dụng nước và công khai dữ liệu môi trường không phải là chi phí bắt buộc, mà là điều kiện để tham gia chuỗi cung ứng xanh. Cuối cùng, cần lan tỏa ý thức xanh bằng truyền thông có chiều sâu. Truyền thông về nước không nên dừng ở khẩu hiệu “hãy bảo vệ môi trường”, mà phải làm cho người dân thấy rõ quan hệ giữa nước sạch với sức khỏe gia đình, chi phí sinh hoạt, năng suất cây trồng, chất lượng sống và tương lai con cháu. Khảo sát cho thấy 97% người dân đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng bảo vệ nguồn nước hôm nay là bảo vệ tương lai cho con cháu; 95,9% cho rằng bảo vệ an toàn nguồn nước liên quan trực tiếp đến sức khỏe và đời sống gia đình. Đây chính là điểm tựa giá trị để xây dựng văn hóa bảo vệ nước. 5. Kết luận An ninh nguồn nước không phải là vấn đề xa xôi. Nó hiện diện trong từng ly nước uống, từng bữa cơm, từng thửa ruộng, từng nhà máy, từng dòng sông đi qua làng xóm và đô thị. Khi nguồn nước bị ô nhiễm, không ai có thể đứng ngoài hậu quả; khi nguồn nước được bảo vệ, mọi người đều được hưởng lợi. Điều quyết định chất lượng nguồn nước của ngày mai chính là bước chuyển văn hóa của hôm nay: từ tâm lý sử dụng sang ý thức gìn giữ; từ thói quen tiêu dùng sang văn hóa bảo vệ; từ im lặng trước ô nhiễm sang hành động vì sự sống. Nhà nước tạo khung pháp lý và đầu tư hạ tầng. Khoa học cung cấp dữ liệu và công nghệ. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm với dấu chân nước của mình. Nhưng nguồn nước, với tư cách là tài sản chung, chỉ được bảo vệ bền vững khi cộng đồng thực sự coi đó là trách nhiệm của mình, không phải của người khác. Bảo vệ an ninh nguồn nước hôm nay là bảo vệ sức khỏe nhân dân, bảo vệ nền tảng phát triển quốc gia và bảo vệ quyền được sống trong môi trường an toàn của các thế hệ mai sau. Tài liệu tham khảo
|