Tin90p.com - Bản lĩnh Việt giữa không gian số toàn cầu
Giữa dòng chảy mạnh mẽ của chuyển đổi số và toàn cầu hóa, con người Việt Nam vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là điểm tựa để giữ gìn bản sắc và bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng. Phát triển bằng tri thức, bền vững bằng văn hóa, đó là con đường để Việt Nam hội nhập sâu rộng mà vẫn vẹn nguyên cốt cách của mình.
![]() |
| Lễ mở cửa ô trên phố cổ Hà Nội. (Ảnh minh họa trong bài: CLB Đình làng Việt) |
Khi văn hóa được khẳng định lại, tránh lệch pha và đứt gãy
Theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, Nghị quyết 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị đã đặt văn hóa vào một vị trí mới, vừa căn cốt, vừa mang tính quản trị: trụ cột và hệ điều tiết cho phát triển nhanh, bền vững đất nước.
Đây không chỉ là sự khẳng định vai trò nền tảng tinh thần của văn hóa, mà còn là bước phát triển quan trọng trong tư duy lãnh đạo, khi văn hóa được nhìn nhận như một cơ chế điều chỉnh, định hướng và kiểm soát chất lượng của tăng trưởng.
Trong cách tiếp cận này, văn hóa không đứng ngoài kinh tế hay phát triển xã hội, mà “đi trước soi đường”, “thấm vào từng quyết sách”, tạo chuẩn mực đạo đức xã hội, củng cố môi trường lành mạnh và tăng sức đề kháng trước các xung đột giá trị trong kỷ nguyên số.
Gắn với tinh thần Đại hội XIV của Đảng, Nghị quyết 80 gửi đi thông điệp rõ ràng: phát triển chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người được nâng đỡ, bản sắc được gìn giữ và tương lai được bảo đảm bằng một hệ giá trị bền vững.
Theo PGS Bùi Hoài Sơn, điểm nhấn quan trọng nhất của Nghị quyết 80 chính là sự chuyển dịch tư duy: từ coi văn hóa là nền tảng tinh thần sang xác lập văn hóa như một hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững. Khái niệm “hệ điều tiết” hàm chứa ý nghĩa quản trị sâu sắc.
Văn hóa không phải là phần phụ trợ hay yếu tố trang trí đi theo tăng trưởng, mà là hệ chuẩn mực và giá trị giúp tăng trưởng đi đúng hướng, hạn chế lệch chuẩn, giảm thiểu rủi ro xã hội và ngăn ngừa những tổn thương dài hạn do phát triển thiếu kiểm soát gây ra.
PGS Bùi Hoài Sơn phân tích, Nghị quyết 80 khẳng định: “Phát triển văn hóa, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột, hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững đất nước”.
Cách diễn đạt này cho thấy văn hóa được đặt vào vị trí trung tâm của tư duy quản trị quốc gia. Mọi chính sách phát triển đều cần được soi chiếu qua “bộ lọc văn hóa”, với những câu hỏi cốt lõi: chính sách đó có nâng cao chất lượng con người không; có góp phần xây dựng xã hội lành mạnh, củng cố niềm tin và kỷ cương hay không; hay chỉ tạo ra tăng trưởng ngắn hạn nhưng để lại chi phí xã hội dài hạn.
Tinh thần ấy đòi hỏi các giá trị văn hóa phải gắn kết chặt chẽ và thấm sâu vào toàn bộ đời sống xã hội, từ kinh tế, chính trị đến môi trường, quốc phòng, an ninh và đối ngoại. Một đô thị hiện đại không thể chỉ được đo bằng hạ tầng vật chất mà còn phải được đánh giá bằng chất lượng không gian văn hóa và tính nhân văn.
Một nền kinh tế năng động không thể thiếu văn hóa kinh doanh, liêm chính và thượng tôn pháp luật. Một xã hội phát triển bền vững không chỉ dựa vào tăng trưởng thu nhập mà còn cần trật tự đạo đức, sự gắn kết cộng đồng và phẩm giá con người.
Để văn hóa thực sự vận hành như một hệ điều tiết, Nghị quyết 80 đặt trọng tâm vào hoàn thiện thể chế, khơi thông nguồn lực và đổi mới quản trị.
Trước hết là yêu cầu xây dựng đồng bộ hệ thống pháp luật về văn hóa, từ nghệ thuật, văn học, bản quyền đến công nghiệp văn hóa, theo hướng kiến tạo và hội nhập.
Thể chế không chỉ bảo vệ sáng tạo mà còn phải tạo không gian cho đổi mới và phát triển.
Về nguồn lực, Nghị quyết đặt mục tiêu bố trí tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm cho văn hóa, đồng thời nhấn mạnh vai trò dẫn dắt của đầu tư công trong việc khơi thông nguồn lực xã hội và tư nhân.
Đặc biệt, ba lĩnh vực được ưu tiên là đào tạo và đãi ngộ nhân tài văn hóa - nghệ thuật; ứng dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số trong văn hóa; đặt hàng các tác phẩm, công trình có giá trị tư tưởng và nghệ thuật cao.
Cùng với đó là yêu cầu xây dựng các bộ chỉ số văn hóa và chỉ số đóng góp của công nghiệp văn hóa theo chuẩn quốc tế. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy định tính sang quản trị dựa trên dữ liệu, giúp văn hóa trở thành một lĩnh vực có thể đo lường, đánh giá và chịu trách nhiệm giải trình.
Trong kỷ nguyên số, Nghị quyết 80 đặc biệt nhấn mạnh việc xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, cả trong đời sống thực và không gian mạng.
Việc ban hành quy tắc ứng xử trên không gian số, bảo vệ bản quyền và chủ quyền văn hóa số, cùng mục tiêu số hóa toàn diện di sản văn hóa, cho thấy nỗ lực đưa văn hóa thích ứng với bối cảnh mới mà không đánh mất bản sắc.
Ở góc nhìn này, văn hóa chính là “hệ miễn dịch” của xã hội, giúp con người giữ được bản lĩnh, khả năng tự điều chỉnh và sức đề kháng trước những biến động nhanh chóng của công nghệ, thị trường và toàn cầu hóa.
“Sứ giả mềm” nâng cao vị thế quốc gia
PGS. TS Vũ Thị Phương Hậu, Viện trưởng Viện Văn hóa và Phát triển (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) cho rằng, trong suốt tiến trình phát triển đất nước, con người luôn được xác định là chủ thể, trung tâm và mục tiêu của phát triển.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy, tăng trưởng kinh tế và mở rộng cơ hội chưa đủ để bảo đảm phát triển bền vững nếu không đi kèm với sự phát triển tương xứng về chất lượng con người.
Điệu múa Bồng hàng ngàn năm tuổi trên đất Thăng Long.
Những biểu hiện lệch pha giữa tiến bộ vật chất và đời sống tinh thần, giữa năng lực cá nhân và trách nhiệm xã hội đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận sâu hơn vai trò của văn hóa trong việc định hình con người. Phát triển con người, trước hết, là phát triển hệ giá trị và chuẩn mực.
Các giá trị cốt lõi như yêu nước, nhân ái, trung thực, trách nhiệm, kỷ cương và sáng tạo cần được đặt trong bối cảnh phát triển mới, gắn với yêu cầu hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, để trở thành nền tảng chi phối cách con người suy nghĩ, lựa chọn và hành động.
Trên nền tảng hệ giá trị ấy, văn hóa góp phần định hình tư duy phát triển và điều chỉnh hành vi xã hội. Khi các giá trị văn hóa được lan tỏa và thẩm thấu vào đời sống, hành vi xã hội sẽ chuyển từ tuân thủ hình thức sang tự giác, từ bị áp đặt sang tự điều chỉnh.
Đây chính là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả quản trị xã hội và xây dựng môi trường phát triển lành mạnh.
Giữ cốt cách Việt Nam trong hội nhập, vì thế, không có nghĩa là khước từ phát triển, mà trái lại, đòi hỏi phải chủ động khai thác các giá trị văn hóa để tạo ra động lực tăng trưởng mới.
Phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo được xem là hướng đi quan trọng, vừa góp phần gia tăng giá trị kinh tế, vừa lan tỏa hình ảnh và bản sắc Việt Nam ra thế giới.
Theo PGS Bùi Hoài Sơn, khi các sản phẩm văn hóa Việt Nam đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế, chúng sẽ góp phần nâng cao uy tín và vị thế quốc gia bằng con đường mềm mại nhưng bền bỉ.
Điều này đòi hỏi một chiến lược dài hạn, sự đầu tư bài bản về thể chế, nguồn lực và nhân lực, cùng với sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và giới sáng tạo.
Để văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh, cần có sự tham gia đồng bộ của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.
Đầu tư cho văn hóa phải được nhìn nhận như đầu tư cho tương lai, không thể chỉ tính toán lợi ích trước mắt.
Đặc biệt, cần quan tâm bồi dưỡng đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ, nhà nghiên cứu - những người giữ vai trò sáng tạo, gìn giữ và lan tỏa các giá trị văn hóa dân tộc.
PGS Bùi Hoài Sơn cũng đặc biệt lưu ý đến những thách thức mới đối với việc giữ gìn bản sắc văn hóa trong không gian số và môi trường hội nhập toàn cầu.
Sự bùng nổ của công nghệ số, mạng xã hội và các nền tảng xuyên biên giới vừa mở ra cơ hội lan tỏa giá trị Việt Nam, vừa đặt ra nguy cơ xói mòn bản sắc nếu thiếu bản lĩnh và định hướng.
Theo ông, bảo vệ chủ quyền văn hóa và chủ quyền số trên không gian mạng không thể chỉ dựa vào các biện pháp kỹ thuật hay hành chính, mà cốt lõi nằm ở việc nâng cao “sức đề kháng văn hóa” của xã hội.
Khi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, được trang bị tri thức văn hóa, năng lực thẩm mỹ và tư duy phản biện, họ sẽ chủ động sàng lọc thông tin, tiếp nhận cái mới một cách có chọn lọc và sáng tạo.
Ở góc độ này, con người vừa là đối tượng cần được bảo vệ, vừa là chủ thể trực tiếp tham gia bảo vệ chủ quyền số quốc gia.
Mỗi hành vi ứng xử có văn hóa trên không gian mạng, mỗi lựa chọn chia sẻ thông tin có trách nhiệm đều góp phần tạo nên một môi trường mạng lành mạnh, an toàn và mang đậm bản sắc Việt Nam.
Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, với nhiều cơ hội và thách thức đan xen, văn hóa Việt Nam tiếp tục là cội nguồn bản sắc, “sức mạnh mềm” để hội nhập, khẳng định vị thế và lan tỏa giá trị Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu.
| Bảo đảm an ninh văn hóa, chủ quyền văn hóa trên không gian mạng Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Nguyễn Văn Hùng đề xuất sáu nhóm giải pháp then chốt: Đổi mới tư duy, thống nhất nhận thức về vai trò của văn hóa và con người; xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, bồi đắp các giá trị cốt lõi của con người Việt Nam thời kỳ mới. Hoàn thiện thể chế theo hướng kiến tạo, tháo gỡ “điểm nghẽn” trong đầu tư, xã hội hóa, phát triển công nghiệp văn hóa và chuyển đổi số. Xác định đầu tư cho văn hóa là đầu tư cho tương lai, đồng thời nâng cao chất lượng đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ, nhà quản lý văn hóa, những “người gieo hạt văn hóa”. Phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo như một động lực tăng trưởng mới, góp phần gia tăng “sức mạnh mềm” quốc gia. Đẩy mạnh khoa học - công nghệ và chuyển đổi số, bảo đảm an ninh văn hóa, chủ quyền văn hóa trên không gian mạng. Chủ động hội nhập quốc tế về văn hóa, xây dựng chiến lược truyền thông quốc gia, lan tỏa hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới. |

