TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TRẺ EM VÀ VAI TRÒ HUY ĐỘNG NGUỒN LỰC CHO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Đăng lúc: 2026-01-07 09:14:00 | Bởi: admin | Lượt xem: 4 | Chuyên mục: Đời sống xã hội

Xâm hại trẻ em là một vấn đề xã hội toàn cầu, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thể chất, tinh thần và tương lai của trẻ. Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã phân tích biểu hiện, thực trạng, nguyên nhân và hệ lụy của xâm hại trẻ em, đồng thời đề xuất các chương trình, dự án, mô hình can thiệp nhằm giảm thiểu và khắc phục hậu quả. Bài viết này tổng hợp, phân tích và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong ba hướng chính: (i) Biểu hiện, thực trạng, nguyên nhân và ảnh hưởng của xâm hại trẻ em; (ii) Các chương trình, dự án, mô hình hỗ trợ – can thiệp trên thế giới và tại Việt Nam; (iii) Hoạt động huy động nguồn lực trong phòng chống xâm hại trẻ em. Trên cơ sở đó, bài báo chỉ ra khoảng trống nghiên cứu, đặc biệt là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về huy động nguồn lực dựa vào cộng đồng và tổ chức đoàn thể ở Việt Nam. Kết quả phân tích không chỉ đóng góp vào lý luận công tác xã hội trong bảo vệ trẻ em mà còn gợi ý chính sách, thực tiễn cho việc xây dựng các giải pháp bền vững trong phòng chống xâm hại trẻ em tại Việt Nam.

1. Mở đầu
 
Xâm hại trẻ em là một vấn đề xã hội mang tính toàn cầu, vừa có tính lịch sử vừa mang tính thời sự, đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Trẻ em – với tư cách là nhóm xã hội dễ bị tổn thương nhất – thường phải chịu những nguy cơ bạo lực, bóc lột, lạm dụng và bỏ mặc dưới nhiều hình thức khác nhau. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2020), xâm hại trẻ em bao gồm mọi hành vi ngược đãi về thể chất, tinh thần, tình dục, bỏ mặc hoặc khai thác nhằm gây tổn hại hoặc đe dọa đến sức khỏe, sự sống còn, sự phát triển và phẩm giá của trẻ, đặc biệt trong mối quan hệ trách nhiệm, tin cậy hoặc quyền lực. Cách tiếp cận này cho thấy xâm hại trẻ em không chỉ là những hành vi bạo lực hữu hình, mà còn bao gồm cả những hình thức vô hình, mang tính tinh vi và kéo dài.

Trên bình diện toàn cầu, nhiều số liệu đã gióng lên hồi chuông báo động. UNICEF (2021) ước tính có gần một nửa số trẻ em từ 2–17 tuổi đã từng trải qua ít nhất một hình thức bạo lực trong vòng một năm, trong đó khoảng 12% trẻ em bị xâm hại tình dục ít nhất một lần trước 18 tuổi. Hậu quả của xâm hại trẻ em là vô cùng nghiêm trọng, không chỉ gây ra những tổn thương về thể chất (thương tích, suy dinh dưỡng, bệnh tật), mà còn để lại di chứng tâm lý lâu dài như trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) và các hành vi tự hủy hoại (Gilbert et al., 2009). Không dừng lại ở cấp độ cá nhân, xâm hại trẻ em còn gây ra chi phí xã hội khổng lồ, bao gồm chi phí y tế, chi phí an sinh xã hội, giảm năng suất lao động và tái sản sinh vòng tròn bạo lực qua nhiều thế hệ.

Tại Việt Nam, xâm hại trẻ em vẫn đang là vấn đề nhức nhối. Báo cáo của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (MOLISA, 2022) cho thấy mỗi năm có hàng nghìn trường hợp trẻ em bị xâm hại được phát hiện và xử lý. Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, trẻ em phải đối diện với những nguy cơ mới trên môi trường mạng như bắt nạt trực tuyến, quấy rối tình dục, lừa đảo và xâm phạm đời tư (Nguyễn & Lê, 2020).

Tuy nhiên, số liệu chính thức vẫn chưa phản ánh đầy đủ thực trạng, do đặc điểm “ẩn giấu” của nhiều vụ việc, tâm lý e ngại tố giác, cũng như hạn chế trong hệ thống giám sát và thống kê. Thêm vào đó, những yếu tố văn hóa – xã hội như định kiến giới, áp lực học tập, sự thiếu quan tâm từ gia đình hoặc sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ bảo vệ trẻ em đã làm gia tăng nguy cơ bị xâm hại đối với trẻ.

Trong vòng hai thập kỷ trở lại đây, đã có nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước tập trung phân tích hiện tượng xâm hại trẻ em. Có thể phân thành ba hướng nghiên cứu chính:

Thứ nhất, nhóm nghiên cứu về biểu hiện, thực trạng, nguyên nhân và hậu quả của xâm hại trẻ em. Nhóm này đi sâu vào mô tả đặc điểm, tỷ lệ, bối cảnh và yếu tố nguy cơ liên quan đến xâm hại trẻ em, đồng thời chỉ ra những tác động lâu dài đối với cá nhân, gia đình và xã hội.

Thứ hai, nhóm nghiên cứu về các chương trình, dự án, mô hình hỗ trợ – can thiệp. Nhóm này tập trung vào phân tích kinh nghiệm quốc tế và trong nước trong việc xây dựng, vận hành và đánh giá hiệu quả của các mô hình bảo vệ, hỗ trợ và can thiệp nhằm giảm thiểu và ngăn chặn xâm hại trẻ em.

Thứ ba, nhóm nghiên cứu về huy động nguồn lực trong phòng chống xâm hại trẻ em. Đây là hướng nghiên cứu tương đối mới, song ngày càng khẳng định tầm quan trọng, bởi phòng chống xâm hại trẻ em không thể chỉ dựa vào nguồn lực nhà nước, mà đòi hỏi sự tham gia của toàn xã hội, đặc biệt là các tổ chức chính trị – xã hội, đoàn thể, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Việc huy động nguồn lực không chỉ dừng ở tài chính, mà còn bao gồm nguồn nhân lực, tri thức, công nghệ, mạng lưới xã hội và sức mạnh cộng đồng.

Tuy nhiên, khi tổng hợp các kết quả nghiên cứu, có thể nhận thấy một khoảng trống khoa học quan trọng: số lượng công trình chuyên sâu về huy động nguồn lực dựa vào cộng đồng và các tổ chức đoàn thể, đặc biệt là Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh ở Việt Nam, còn rất hạn chế. Trong khi đó, chính các chủ thể này lại có vai trò đặc biệt trong việc kết nối các bên liên quan, phát huy sức mạnh tập thể và xây dựng cơ chế bền vững trong bảo vệ trẻ em.

1. Biểu hiện, thực trạng, nguyên nhân và ảnh hưởng của xâm hại trẻ em

1.1. Biểu hiện của xâm hại trẻ em


Xâm hại trẻ em được hiểu là mọi hành vi gây tổn hại hoặc đe dọa gây tổn hại đến sự an toàn về thể chất, tinh thần, tình dục và sự phát triển toàn diện của trẻ. Theo WHO (2020), có thể phân loại các biểu hiện xâm hại trẻ em thành bốn nhóm cơ bản: xâm hại thể chất, xâm hại tình dục, xâm hại tinh thần và bỏ mặc/khai thác.

Xâm hại thể chất bao gồm các hành vi sử dụng bạo lực như đánh đập, hành hạ, trừng phạt bằng đòn roi, gây thương tích hoặc thậm chí dẫn đến tử vong. Đây là hình thức dễ nhận diện nhất, nhưng vẫn thường bị bao biện dưới danh nghĩa “dạy dỗ” hoặc “kỷ luật” (UNICEF, 2019).

Xâm hại tình dục là các hành vi quấy rối, cưỡng bức, lạm dụng hoặc khai thác tình dục trẻ, bao gồm cả trực tiếp và qua môi trường mạng. Đây là dạng xâm hại để lại di chứng tâm lý nặng nề nhất và thường bị che giấu do tâm lý sợ hãi, mặc cảm hoặc áp lực xã hội (Mathews & Collin-Vézina, 2019).

Xâm hại tinh thần bao gồm mắng chửi, đe dọa, sỉ nhục, cô lập, ép buộc trẻ thực hiện hành vi trái ý muốn. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tổn thương tinh thần có thể để lại hậu quả lâu dài không kém, thậm chí trầm trọng hơn so với bạo lực thể chất (Norman et al., 2012).

Bỏ mặc và khai thác thể hiện qua việc cha mẹ hoặc người chăm sóc không đáp ứng nhu cầu cơ bản của trẻ (dinh dưỡng, y tế, giáo dục, an toàn), hoặc ép buộc trẻ lao động nặng nhọc, tham gia vào các hoạt động bóc lột (ILO, 2021).

Tại Việt Nam, Luật Trẻ em năm 2016 cũng phân loại xâm hại trẻ em theo bốn nhóm tương tự, nhấn mạnh rằng đây là hành vi bị nghiêm cấm và cần xử lý nghiêm minh.

1.2. Thực trạng xâm hại trẻ em

Trên thế giới, theo báo cáo của WHO (2020), ước tính khoảng 1 tỷ trẻ em (tương đương 50% trẻ từ 2–17 tuổi) đã trải qua một hình thức bạo lực trong năm qua. Trong đó, bạo lực thể chất chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp đến là bạo lực tinh thần và tình dục.

Ở khu vực châu Phi và Nam Á, lao động trẻ em và tảo hôn vẫn là những vấn đề nổi cộm. Báo cáo của UNICEF (2021) cho biết, khoảng 160 triệu trẻ em trên toàn cầu đang phải lao động, trong đó hơn một nửa làm việc trong môi trường nguy hiểm. Bên cạnh đó, 12 triệu trẻ em gái dưới 18 tuổi bị ép kết hôn mỗi năm, chủ yếu tại Nam Á và châu Phi hạ Sahara.

Ở các nước phát triển, tuy tỷ lệ lao động trẻ em thấp, nhưng xâm hại tình dục và bạo lực trên môi trường mạng lại gia tăng. Một nghiên cứu tại châu Âu cho thấy cứ 5 trẻ thì có 1 trẻ từng bị quấy rối tình dục trước tuổi 18 (Council of Europe, 2019). Tại Mỹ, khoảng 1/4 bé gái và 1/13 bé trai bị xâm hại tình dục trong thời thơ ấu (CDC, 2021).

Môi trường mạng trở thành không gian mới chứa đựng nhiều nguy cơ. Báo cáo của Europol (2022) cảnh báo sự gia tăng mạnh mẽ các vụ phát tán hình ảnh lạm dụng tình dục trẻ em trực tuyến, đồng thời nhiều trẻ bị dụ dỗ, bắt nạt hoặc ép buộc tham gia các hành vi tình dục qua internet.

Tại Việt Nam, thống kê chính thức cho thấy mỗi năm có khoảng 1.500–2.000 vụ xâm hại trẻ em được phát hiện và xử lý (MOLISA, 2022). Trong đó, xâm hại tình dục chiếm hơn 60%, tiếp đến là bạo lực thể chất, bạo lực tinh thần và bỏ mặc. Tuy nhiên, con số thực tế được cho là cao hơn nhiều do tâm lý e ngại tố cáo và hạn chế trong công tác phát hiện.

Một nghiên cứu của Save the Children (2018) cho thấy gần 70% trẻ em Việt Nam từng trải qua ít nhất một hình thức kỷ luật bạo lực trong gia đình. Ngoài ra, lao động trẻ em vẫn là vấn đề nhức nhối: ước tính có hơn 1 triệu trẻ em lao động sớm, tập trung ở các khu vực nông thôn, miền núi (ILO, 2020).

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, xâm hại trẻ em trên môi trường mạng ngày càng gia tăng. Báo cáo của Bộ Công an (2021) cho biết có hàng nghìn vụ việc liên quan đến trẻ bị dụ dỗ, quấy rối hoặc phát tán hình ảnh nhạy cảm. Nhiều trẻ thiếu kỹ năng số và chưa được trang bị kiến thức về an toàn mạng, khiến nguy cơ bị xâm hại ngày càng lớn.

1.3. Nguyên nhân của xâm hại trẻ em

Các nghiên cứu quốc tế và trong nước chỉ ra rằng xâm hại trẻ em bắt nguồn từ sự kết hợp của nhiều yếu tố ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội (Bronfenbrenner, 1979; Gilbert et al., 2009).

Cấp độ cá nhân: Trẻ em có đặc điểm dễ bị tổn thương (tuổi nhỏ, khuyết tật, thiếu kỹ năng tự bảo vệ) thường dễ trở thành nạn nhân. Ngoài ra, người gây hại thường có vấn đề tâm lý, lạm dụng chất kích thích, hoặc từng trải qua bạo lực.

Cấp độ gia đình: Bạo lực gia đình, nghèo đói, cha mẹ thiếu kiến thức nuôi dạy con, ly hôn hoặc di cư lao động là những yếu tố làm tăng nguy cơ. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ sống trong gia đình có cha mẹ nghiện rượu, ma túy có khả năng bị xâm hại cao gấp 3–4 lần so với nhóm khác (Norman et al., 2012).

Cấp độ cộng đồng: Văn hóa chấp nhận bạo lực, định kiến giới, sự thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản (giáo dục, y tế, tư vấn) và sự yếu kém trong giám sát cộng đồng cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ.

Cấp độ xã hội: Quản lý nhà nước chưa đồng bộ, pháp luật chưa nghiêm, cơ chế tố giác và bảo vệ nạn nhân chưa hiệu quả. Ngoài ra, quá trình toàn cầu hóa, di cư, đô thị hóa và công nghệ số phát triển nhanh chóng cũng tạo ra những thách thức mới.

Tại Việt Nam, nhiều chuyên gia cho rằng nguyên nhân còn xuất phát từ khoảng trống nhận thức xã hội, khi không ít người vẫn xem bạo lực hay trừng phạt thân thể là cách “dạy dỗ con cái”, hoặc có xu hướng đổ lỗi cho nạn nhân trong các vụ xâm hại tình dục (Nguyễn & Lê, 2020).

1.4. Ảnh hưởng của xâm hại trẻ em

Ảnh hưởng của xâm hại trẻ em có thể được phân tích trên nhiều bình diện: cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội.

Đối với cá nhân: Trẻ bị xâm hại thường chịu tổn thương thể chất (chấn thương, bệnh lây qua đường tình dục), tổn thương tâm lý (trầm cảm, lo âu, PTSD), và ảnh hưởng đến kết quả học tập, phát triển trí tuệ. Nghiên cứu của Widom et al. (2008) chỉ ra rằng trẻ từng bị xâm hại có nguy cơ cao hơn mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần khi trưởng thành.

Đối với gia đình: Các vụ xâm hại làm rạn nứt quan hệ cha mẹ – con cái, gây mặc cảm, xung đột và áp lực tâm lý lớn cho cả gia đình.

Đối với cộng đồng: Xâm hại trẻ em làm suy giảm niềm tin xã hội, gia tăng bất an, tạo áp lực cho hệ thống phúc lợi và an ninh cộng đồng.

Đối với xã hội: Tổn thất kinh tế do mất năng suất lao động, chi phí y tế, an sinh xã hội và tư pháp. Ở Mỹ, CDC (2018) ước tính chi phí kinh tế của xâm hại trẻ em lên tới 428 tỷ USD/năm. Với các nước đang phát triển như Việt Nam, những tổn thất tuy khó đo lường chính xác nhưng chắc chắn làm chậm quá trình

2. Các chương trình, dự án, mô hình hỗ trợ – can thiệp

Trên thế giới, trong nhiều thập kỷ qua, các tổ chức quốc tế và nhiều quốc gia đã xây dựng, triển khai hàng loạt chương trình, dự án và mô hình nhằm phòng ngừa, can thiệp và hỗ trợ trẻ em bị xâm hại. Điểm chung của các chương trình này là hướng đến cách tiếp cận đa ngành, đa cấp độ và dựa vào cộng đồng, đồng thời chú trọng quyền trẻ em như một nền tảng cơ bản.

Các chương trình toàn cầu do tổ chức quốc tế khởi xướng. Một trong những sáng kiến có ảnh hưởng lớn nhất là Chiến lược Toàn cầu về Chấm dứt Bạo lực với Trẻ em (Global Partnership to End Violence Against Children), ra đời năm 2016 dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc. Chiến lược này khuyến khích các quốc gia xây dựng chính sách quốc gia, tăng cường hệ thống pháp luật và huy động nguồn lực để bảo vệ trẻ em (UNICEF, 2017).

WHO (2016) cũng giới thiệu INSPIRE – Bảy chiến lược toàn cầu nhằm chấm dứt bạo lực với trẻ em, bao gồm: (i) thực thi và giám sát luật pháp; (ii) thay đổi chuẩn mực xã hội; (iii) môi trường an toàn; (iv) hỗ trợ phụ huynh và người chăm sóc; (v) tăng cường năng lực kinh tế hộ gia đình; (vi) dịch vụ đáp ứng và hỗ trợ; (vii) giáo dục và kỹ năng sống. INSPIRE đã trở thành khung tham chiếu quan trọng để nhiều quốc gia áp dụng trong xây dựng chính sách và chương trình quốc gia.

Ngoài ra, ILO (Tổ chức Lao động Quốc tế) triển khai Chương trình quốc tế về xóa bỏ lao động trẻ em (IPEC) từ năm 1992, giúp hàng triệu trẻ em thoát khỏi lao động nặng nhọc, đồng thời thúc đẩy cải cách pháp luật và nâng cao năng lực quốc gia trong giám sát lao động trẻ em (ILO, 2021).

Các mô hình quốc gia tiêu biểu. Hoa Kỳ là một trong những quốc gia xây dựng hệ thống bảo vệ trẻ em sớm và tương đối toàn diện. Hệ thống Child Protective Services (CPS) hoạt động ở cấp bang, chịu trách nhiệm tiếp nhận tố cáo, điều tra, can thiệp và hỗ trợ trẻ bị xâm hại. Song song, các Trung tâm Trẻ em (Children’s Advocacy Centers) ra đời từ những năm 1980, áp dụng mô hình tiếp cận đa ngành, nơi công an, công tố, nhân viên công tác xã hội, chuyên gia y tế và tâm lý cùng phối hợp xử lý từng vụ việc (Cross et al., 2007).

Nước Anh triển khai Khung Bảo vệ Trẻ em (Working Together to Safeguard Children) từ năm 1999, được cập nhật thường xuyên. Đây là văn bản hướng dẫn chi tiết cách phối hợp giữa chính quyền địa phương, cảnh sát, y tế, trường học và các tổ chức phi chính phủ trong phát hiện, bảo vệ và hỗ trợ trẻ (UK Government, 2018).

Úc nổi bật với mô hình “Child Safe Organizations”, yêu cầu tất cả tổ chức làm việc với trẻ phải tuân thủ bộ tiêu chuẩn quốc gia nhằm đảm bảo môi trường an toàn, phòng ngừa xâm hại và có cơ chế tố giác hiệu quả (Commonwealth of Australia, 2019).

Thụy Điển là quốc gia tiên phong cấm mọi hình thức trừng phạt thể chất trẻ em từ năm 1979, Thụy Điển đã xây dựng các chương trình giáo dục phụ huynh, dịch vụ xã hội dựa vào cộng đồng và hỗ trợ toàn diện cho trẻ. Nhiều nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ bạo lực thể chất với trẻ tại đây đã giảm mạnh sau khi luật được ban hành (Durrant, 2000).

Các mô hình hỗ trợ trẻ bị xâm hại. Bên cạnh các chương trình quốc gia, nhiều mô hình hỗ trợ cụ thể đã được áp dụng:

One-Stop Service Centers (Trung tâm dịch vụ một cửa): Triển khai ở nhiều quốc gia châu Á như Thái Lan, Philippines, nhằm cung cấp dịch vụ y tế, tư pháp, tư vấn tâm lý cho trẻ bị xâm hại ngay tại một điểm, giảm thiểu sự đi lại và tổn thương thứ cấp (UN Women, 2015).

Hotlines và Child Helplines: Nhiều nước duy trì đường dây nóng 24/7 (như số 116 ở nhiều quốc gia châu Âu), vừa tiếp nhận tố cáo vừa tư vấn hỗ trợ tâm lý cho trẻ. Tính đến 2020, hơn 140 quốc gia có đường dây nóng trẻ em (Child Helpline International, 2020).

Chương trình phòng ngừa trong trường học: Các mô hình giáo dục kỹ năng sống, phòng ngừa xâm hại tình dục, chống bắt nạt học đường đã chứng minh hiệu quả rõ rệt. Một phân tích tổng hợp của Walsh et al. (2015) cho thấy học sinh tham gia các chương trình này có kiến thức và kỹ năng tự bảo vệ cao hơn đáng kể.

Tại Việt Nam, công tác phòng chống xâm hại trẻ em gắn với tiến trình hoàn thiện khung pháp luật, phát triển chính sách quốc gia và triển khai các chương trình, dự án cụ thể, trong đó có sự tham gia của nhà nước, các tổ chức quốc tế và tổ chức xã hội.

Chính sách, chương trình quốc gia. Ngay từ năm 2004, Chính phủ đã phê duyệt Chương trình hành động vì trẻ em giai đoạn 2001–2010, tiếp đó là các Chương trình bảo vệ trẻ em cho giai đoạn 2011–2015, 2016–2020 và 2021–2030. Các chương trình này tập trung vào ba hợp phần: (i) phòng ngừa xâm hại trẻ em; (ii) hỗ trợ, can thiệp trẻ em có nguy cơ hoặc bị xâm hại; (iii) xây dựng hệ thống dịch vụ bảo vệ trẻ em.

Bên cạnh đó, Việt Nam đã thiết lập Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111, hoạt động 24/7, miễn phí, tiếp nhận và xử lý thông tin về trẻ bị xâm hại. Đây là một trong những công cụ quan trọng, góp phần phát hiện hàng nghìn vụ việc mỗi năm.

Các dự án do tổ chức quốc tế hỗ trợ. Nhiều tổ chức quốc tế đã phối hợp triển khai dự án tại Việt Nam. Ví dụ: UNICEF hỗ trợ dự án “Xây dựng hệ thống bảo vệ trẻ em dựa vào cộng đồng” tại một số tỉnh, giúp hình thành mạng lưới cộng tác viên trẻ em, nhóm trẻ em nòng cốt, tăng cường năng lực cho cán bộ địa phương.

Save the Children triển khai các chương trình phòng chống xâm hại tình dục học đường, trong đó chú trọng đào tạo giáo viên, tư vấn học sinh, xây dựng “trường học an toàn”.

Plan International phát động dự án “Girls Get Equal” nhằm chống bạo lực và quấy rối tình dục với trẻ em gái, nhất là trong không gian mạng.

Các mô hình hỗ trợ – can thiệp trong nước. Trung tâm công tác xã hội: Các tỉnh, thành phố đều thành lập Trung tâm công tác xã hội (theo Nghị định 136/2013/NĐ-CP), cung cấp dịch vụ tư vấn, can thiệp, chăm sóc khẩn cấp cho trẻ em bị xâm hại.

Mô hình Ngôi nhà Bình yên do Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam phối hợp với UN Women triển khai, cung cấp nơi tạm lánh an toàn cho phụ nữ và trẻ em bị bạo lực, xâm hại.

Mô hình Câu lạc bộ quyền trẻ em được triển khai tại nhiều trường học, xã/phường, giúp trẻ nâng cao kiến thức pháp luật, kỹ năng tự bảo vệ, đồng thời là kênh để trẻ em tham gia giám sát cộng đồng.

Hệ thống tư pháp thân thiện với trẻ em: Việt Nam đang từng bước xây dựng tòa án, cơ quan điều tra và thủ tục tố tụng thân thiện, bảo đảm trẻ em được lắng nghe và tránh bị tổn thương thứ cấp trong quá trình tố tụng (UNICEF, 2020).

Các chương trình, dự án, mô hình tại Việt Nam đã tạo ra những tác động tích cực, như nâng cao nhận thức xã hội, tăng cường khung pháp lý, cải thiện dịch vụ bảo vệ và hỗ trợ trẻ bị xâm hại. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế: Phạm vi triển khai còn hẹp, thiếu đồng đều giữa các địa phương; Thiếu sự phối hợp liên ngành hiệu quả; nhiều vụ việc trẻ bị xâm hại vẫn xử lý chậm hoặc thiếu tính bảo mật; Nguồn lực tài chính, nhân lực và cơ sở vật chất còn hạn chế; Công tác giám sát, đánh giá hiệu quả chương trình chưa được thực hiện thường xuyên.

So với thế giới, các chương trình ở Việt Nam đã tiếp cận tương đối toàn diện, kết hợp cả pháp lý – chính sách – dịch vụ. Tuy nhiên, mức độ chuyên nghiệp hóa và tính liên ngành vẫn chưa đạt chuẩn mực quốc tế. Việt Nam chủ yếu mới tập trung vào khía cạnh phòng ngừa và hỗ trợ khẩn cấp, trong khi các mô hình quốc tế chú trọng đến trị liệu dài hạn, phục hồi toàn diện và tái hòa nhập xã hội.

3. Huy động nguồn lực trong phòng chống xâm hại trẻ em

Trên thế giới, về cơ sở lý luận và cách tiếp cận, huy động nguồn lực (resource mobilization) trong công tác xã hội được xem là một quá trình tổ chức, lôi cuốn và sử dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có nhằm đạt mục tiêu xã hội cụ thể (Edwards & McCarthy, 2004). Trong lĩnh vực bảo vệ trẻ em, huy động nguồn lực không chỉ giới hạn ở tài chính mà còn bao gồm nhân lực, tri thức, mạng lưới xã hội, uy tín và sức ảnh hưởng của các tác nhân xã hội.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng huy động nguồn lực hiệu quả cần dựa trên: (i) lý thuyết hệ thống – coi trẻ em là trung tâm của một mạng lưới liên kết gia đình, trường học, cộng đồng và xã hội (Bronfenbrenner, 1979); (ii) lý thuyết trao quyền – nhấn mạnh vai trò tham gia của cộng đồng và trẻ em (Zimmerman, 2000); (iii) tiếp cận dựa vào quyền – coi quyền trẻ em là chuẩn mực quốc tế bắt buộc (UNCRC, 1989).

Về các mô hình huy động nguồn lực điển hình, mô hình hợp tác công – tư (Public–Private Partnerships, PPPs): Nhiều quốc gia phát triển đã thành công trong việc huy động nguồn lực từ doanh nghiệp tư nhân cho hoạt động bảo vệ trẻ em. Tại Mỹ, Quỹ Children’s Defense Fund kết hợp với các tập đoàn để gây quỹ học bổng, dịch vụ y tế và pháp lý cho trẻ bị xâm hại (CDF, 2018).

Quỹ xã hội và từ thiện cộng đồng: Ở nhiều quốc gia châu Âu, các quỹ cộng đồng (Community Foundations) đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối tài chính và nhân lực từ người dân địa phương để hỗ trợ trẻ em bị xâm hại (Anheier & Daly, 2007).

Tổ chức dựa vào tôn giáo (Faith-based organizations): Ở Mỹ Latin và châu Phi, các tổ chức tôn giáo có ảnh hưởng lớn trong việc gây quỹ, cung cấp nơi trú ẩn, hỗ trợ tinh thần và huy động tình nguyện viên tham gia bảo vệ trẻ em (Clarke, 2008).

Mạng lưới quốc tế và vận động chính sách: Các tổ chức như ECPAT International đã thành công trong huy động nguồn lực toàn cầu chống lại nạn bóc lột tình dục trẻ em. Thông qua các chiến dịch truyền thông và vận động chính phủ, ECPAT không chỉ huy động tài chính mà còn tạo áp lực chính trị nhằm thay đổi luật pháp (ECPAT, 2020).

Các quốc gia phát triển đã xây dựng cơ chế huy động nguồn lực bài bản, đa kênh và bền vững, trong đó doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ và cộng đồng giữ vai trò quan trọng. Trong khi đó, tại các nước đang phát triển, nguồn lực thường hạn chế, phụ thuộc vào viện trợ quốc tế, dẫn đến tính bền vững thấp. Tuy nhiên, điểm chung là huy động nguồn lực đã trở thành một chiến lược không thể thiếu trong hệ thống bảo vệ trẻ em.

Ở Việt Nam, về cơ sở chính sách và định hướng, ở Việt Nam, huy động nguồn lực trong bảo vệ trẻ em được nhấn mạnh trong nhiều văn bản pháp luật và chiến lược. Luật Trẻ em 2016 (Điều 90) quy định trách nhiệm của Nhà nước, gia đình, tổ chức xã hội, doanh nghiệp và cá nhân trong huy động nguồn lực cho công tác bảo vệ trẻ em. Đồng thời, các Chương trình hành động vì trẻ em giai đoạn 2021–2030 và Chương trình phòng, chống xâm hại trẻ em 2021–2025 đều xác định việc huy động sự tham gia của cộng đồng và xã hội là một trong những giải pháp trọng tâm.

Về thực tiễn huy động nguồn lực, nguồn lực tài chính chủ yếu từ ngân sách nhà nước, các dự án viện trợ quốc tế (UNICEF, Plan International, Save the Children), và một phần từ doanh nghiệp, quỹ từ thiện. Tuy nhiên, tỷ lệ huy động từ khu vực tư nhân và cộng đồng còn hạn chế, chưa hình thành các cơ chế khuyến khích bền vững như ưu đãi thuế cho doanh nghiệp tham gia bảo vệ trẻ em.

Nguồn lực nhân lực: Đội ngũ cán bộ công tác xã hội, cộng tác viên trẻ em ở cấp xã phường, và tình nguyện viên từ các tổ chức đoàn thể (Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ). Đây là nguồn lực quan trọng nhưng còn thiếu về số lượng, hạn chế về năng lực chuyên môn, đặc biệt trong tư vấn tâm lý và trị liệu.

Nguồn lực xã hội – cộng đồng: Hệ thống câu lạc bộ quyền trẻ em, đội nhóm thanh thiếu niên tình nguyện, mạng lưới cha mẹ tích cực là các hình thức huy động cộng đồng khá hiệu quả. Ví dụ, tại Lạng Sơn, mô hình “Ngôi nhà an toàn” do UNICEF hỗ trợ đã phát huy tốt vai trò của cộng đồng trong giám sát, phát hiện và hỗ trợ trẻ em bị xâm hại.

Nguồn lực truyền thông – công nghệ: Các chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội (Facebook, TikTok) do Bộ LĐTB&XH, Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với các doanh nghiệp công nghệ triển khai (ví dụ: chương trình “Mạng xã hội an toàn cho trẻ em” năm 2022) đã mở rộng kênh huy động tri thức, nâng cao nhận thức cộng đồng.

Về vai trò của các tổ chức đoàn thể và cộng đồng, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh giữ vai trò quan trọng trong việc huy động nguồn lực thanh niên tham gia các hoạt động phòng, chống xâm hại trẻ em. Các hoạt động như tổ chức diễn đàn “Trẻ em với vấn đề bảo vệ trẻ em”, thành lập đội hình thanh niên tình nguyện tư vấn trực tuyến, hay phối hợp cùng UNICEF triển khai dự án “Trẻ em và thanh thiếu niên tham gia xây dựng môi trường mạng an toàn” cho thấy vai trò huy động nguồn lực xã hội đặc thù của tổ chức đoàn thể thanh niên.

Tuy nhiên, các hoạt động huy động nguồn lực ở Việt Nam vẫn gặp nhiều thách thức: Phân tán, thiếu tính chiến lược và bền vững; Phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài; Thiếu cơ chế minh bạch và giám sát việc sử dụng nguồn lực; Thiếu các nghiên cứu khoa học chuyên sâu để đánh giá hiệu quả huy động nguồn lực dựa vào cộng đồng.

So với thế giới, Việt Nam đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong huy động nguồn lực cho bảo vệ trẻ em, đặc biệt là thông qua hệ thống đoàn thể và sự phối hợp với tổ chức quốc tế. Tuy nhiên, Việt Nam còn thiếu:

Chiến lược quốc gia về huy động nguồn lực với cơ chế rõ ràng khuyến khích doanh nghiệp, cộng đồng và tổ chức xã hội tham gia;

Khung pháp lý khuyến khích xã hội hóa dịch vụ bảo vệ trẻ em (ví dụ: ưu đãi thuế cho doanh nghiệp, quỹ cộng đồng);

Nghiên cứu khoa học chuyên sâu đánh giá tác động, hiệu quả và tính bền vững của huy động nguồn lực trong phòng chống xâm hại trẻ em.

Điểm sáng là Việt Nam có hệ thống tổ chức chính trị – xã hội rộng khắp (Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Hội Nông dân…), đây là lợi thế lớn so với nhiều quốc gia, nếu biết phát huy có thể trở thành nền tảng bền vững cho huy động nguồn lực cộng đồng.

4. Khoảng trống nghiên cứu và thảo luận

Qua tổng quan các công trình trong và ngoài nước, có thể nhận diện một số khoảng trống nghiên cứu lớn trong lĩnh vực phòng chống xâm hại trẻ em và huy động nguồn lực, cụ thể như sau:

Thứ nhất, thiếu các nghiên cứu liên ngành toàn diện. Các nghiên cứu quốc tế thường tiếp cận từ góc độ y tế, tâm lý, pháp luật hoặc giáo dục, trong khi ở Việt Nam, nhiều nghiên cứu còn thiên về mô tả thực trạng hoặc mang tính pháp lý – chính sách. Việc tích hợp các khung lý thuyết liên ngành (công tác xã hội, khoa học chính trị, quản trị nguồn lực, phát triển cộng đồng) còn hạn chế, dẫn đến chưa hình thành một cơ sở tri thức liên kết để giải quyết vấn đề theo hệ thống.

Thứ hai, thiếu các nghiên cứu chiều sâu về huy động nguồn lực dựa vào cộng đồng. Trong khi các tài liệu quốc tế nhấn mạnh vai trò của cộng đồng, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ trong huy động tài chính, nhân lực và dịch vụ, ở Việt Nam mới chỉ có những mô tả rời rạc, chưa có khung phân tích bài bản. Đặc biệt, việc đánh giá hiệu quả của các mô hình huy động nguồn lực (ví dụ: vai trò của Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, hay các quỹ cộng đồng) gần như còn bỏ ngỏ.

Thứ ba, thiếu dữ liệu định lượng và nghiên cứu thực chứng. Hầu hết các nghiên cứu hiện nay chủ yếu sử dụng dữ liệu thứ cấp hoặc báo cáo hành chính. Các khảo sát định lượng lớn, điều tra theo chiều dọc (longitudinal study) để phân tích tác động dài hạn của xâm hại trẻ em hay đánh giá hiệu quả của can thiệp vẫn chưa nhiều. Điều này làm hạn chế khả năng so sánh và khái quát kết quả.

Thứ tư, hạn chế về nghiên cứu trong bối cảnh chuyển đổi số và môi trường mạng. Xâm hại trẻ em trên không gian mạng (cyber abuse, cyberbullying, grooming online) ngày càng gia tăng, nhưng số nghiên cứu trong nước còn ít, chủ yếu dừng lại ở các báo cáo truyền thông hoặc khảo sát nhỏ lẻ. Việc huy động nguồn lực công nghệ và hợp tác với doanh nghiệp công nghệ để bảo vệ trẻ em chưa được phân tích chuyên sâu.

Thứ năm, khoảng trống về lý thuyết và khung phân tích. Ở cấp độ quốc tế, đã có những khung lý thuyết như INSPIRE (WHO, 2018) hay tiếp cận hệ sinh thái (Bronfenbrenner, 1979). Tuy nhiên, ở Việt Nam, việc áp dụng các lý thuyết công tác xã hội vào phân tích và đề xuất giải pháp còn hạn chế. Các nghiên cứu chủ yếu thiên về mô tả, ít có sự phát triển hoặc điều chỉnh lý thuyết để phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Trên cơ sở những khoảng trống nghiên cứu nêu trên, có thể thảo luận một số vấn đề mang tính lý luận và thực tiễn sau:

Thứ nhất, sự cần thiết của tiếp cận hệ thống và liên ngành. Xâm hại trẻ em là hiện tượng xã hội đa chiều, không thể giải quyết hiệu quả nếu chỉ dừng ở một lĩnh vực. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy mô hình liên ngành (multi-disciplinary approach) giữa y tế – giáo dục – pháp luật – công tác xã hội có hiệu quả cao trong hỗ trợ và can thiệp. Do đó, các nghiên cứu trong nước cần mở rộng khung phân tích liên ngành để phản ánh đầy đủ bản chất phức tạp của vấn đề.

Thứ hai, vai trò then chốt của huy động nguồn lực xã hội. Huy động nguồn lực không chỉ giải quyết vấn đề thiếu hụt tài chính mà còn tạo động lực xã hội, thúc đẩy tính bền vững và tính tham gia. Việt Nam có hệ thống tổ chức chính trị – xã hội rộng khắp (Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Mặt trận Tổ quốc) – đây là lợi thế lớn so với nhiều quốc gia. Tuy nhiên, nếu không có nghiên cứu đánh giá cụ thể, hoạt động huy động nguồn lực dễ dừng ở hình thức phong trào, thiếu chiều sâu và hiệu quả.

Thứ ba, yêu cầu nâng cao năng lực nghiên cứu thực chứng. Để có cơ sở khoa học, Việt Nam cần đẩy mạnh các nghiên cứu định lượng quy mô lớn, đồng thời kết hợp phương pháp định tính nhằm phân tích trải nghiệm của trẻ em, phụ huynh và cộng đồng. Chỉ khi có dữ liệu đầy đủ, các chính sách và chương trình can thiệp mới thực sự dựa trên bằng chứng (evidence-based policy).

Thứ tư, sự nổi lên của thách thức từ môi trường mạng. Không gian mạng vừa mở ra cơ hội học tập – giải trí, vừa tiềm ẩn nhiều nguy cơ xâm hại. Các nước đã có nghiên cứu chuyên sâu về cyber abuse, trong khi ở Việt Nam chủ yếu mới tập trung vào khía cạnh pháp lý. Đây là khoảng trống quan trọng cần sớm bổ sung, nhất là trong bối cảnh trẻ em ngày càng tiếp xúc với Internet ở độ tuổi nhỏ hơn.

Thứ năm, nhu cầu phát triển khung lý thuyết đặc thù cho Việt Nam. Các khung lý thuyết quốc tế cần được vận dụng, điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh văn hóa – xã hội Việt Nam. Chẳng hạn, lý thuyết hệ sinh thái có thể được mở rộng bằng việc phân tích vai trò của các tổ chức đoàn thể chính trị – xã hội vốn có ảnh hưởng mạnh tại Việt Nam, nhưng ít được đề cập trong các nghiên cứu quốc tế.

Kết luận

Bảo vệ trẻ em trước nguy cơ xâm hại là một trong những thách thức xã hội lớn của thế kỷ XXI. Tổng quan các công trình trong và ngoài nước cho thấy, vấn đề này được nghiên cứu rộng rãi, tuy nhiên vẫn tồn tại nhiều khoảng trống cần tiếp tục làm rõ.

Về mặt lý luận, các khung tiếp cận như lý thuyết hệ sinh thái, lý thuyết quyền trẻ em hay mô hình INSPIRE đã cung cấp nền tảng quan trọng cho việc phân tích và can thiệp. Tuy nhiên, ở Việt Nam, việc vận dụng các khung lý thuyết này còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở mô tả và đánh giá chính sách. Điều này đặt ra yêu cầu phát triển các nghiên cứu mang tính liên ngành, tích hợp và bản địa hóa nhằm phản ánh đầy đủ hơn đặc thù văn hóa – xã hội.

Về mặt thực tiễn, nhiều chương trình, dự án, mô hình hỗ trợ – can thiệp đã được triển khai, góp phần nâng cao nhận thức, tăng cường năng lực và hỗ trợ trực tiếp cho trẻ em bị xâm hại. Song, phần lớn mới tập trung vào khía cạnh truyền thông, phòng ngừa hoặc can thiệp đơn ngành, thiếu sự phối hợp hệ thống giữa các chủ thể. Đặc biệt, huy động nguồn lực xã hội – một yếu tố then chốt trong đảm bảo tính bền vững của công tác bảo vệ trẻ em – vẫn chưa được khai thác đầy đủ. Các nghiên cứu hiện tại chưa đánh giá một cách bài bản về cơ chế, phương thức cũng như hiệu quả của hoạt động huy động nguồn lực, nhất là từ cộng đồng địa phương và các tổ chức đoàn thể.

Ngoài ra, trong bối cảnh chuyển đổi số, sự gia tăng nhanh chóng của các hình thức xâm hại trên môi trường mạng đang đặt ra những yêu cầu cấp thiết đối với công tác nghiên cứu và thực hành công tác xã hội. Nếu không có những bằng chứng khoa học cụ thể, các giải pháp đưa ra sẽ khó theo kịp sự biến đổi phức tạp của hành vi xâm hại và khó đáp ứng nhu cầu thực tiễn bảo vệ trẻ em.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng nghiên cứu về phòng chống xâm hại trẻ em cần hướng tới ba trọng tâm: (i) xây dựng cơ sở lý luận vững chắc và bản địa hóa các khung phân tích quốc tế; (ii) thúc đẩy nghiên cứu thực chứng, dựa trên bằng chứng, đặc biệt là các khảo sát định lượng và nghiên cứu trường hợp sâu; (iii) phát triển và đánh giá các mô hình huy động nguồn lực dựa vào cộng đồng, trong đó vai trò của Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, và các tổ chức xã hội khác cần được phân tích cụ thể.

 
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. (2020). Kế hoạch hành động quốc gia vì trẻ em giai đoạn 2021–2030. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. (2022). Báo cáo tình hình trẻ em Việt Nam 2021–2022. Hà Nội: NXB Lao động – Xã hội.
3. Fang, X., Fry, D. A., Brown, D. S., Mercy, J. A., Dunne, M. P., Butchart, A. R., Corso, P. S., Maynzyuk, K., Dzhygyr, Y., Chen, Y., McCoy, A., Swales, D. M., & Huber, J. (2015). The burden of child maltreatment in the East Asia and Pacific region. Child Abuse & Neglect, 42, 146–162. https://doi.org/10.1016/j.chiabu.2015.02.012
4. Finkelhor, D., Shattuck, A., Turner, H., & Hamby, S. (2014). The lifetime prevalence of child sexual abuse and sexual assault assessed in late adolescence. Journal of Adolescent Health, 55(3), 329–333. https://doi.org/10.1016/j.jadohealth.2013.12.026
5. Li, X., Fang, X., Stanton, B., Su, L., & Lin, D. (2010). Child sexual abuse and health risk behaviors among rural Chinese adolescents: A cross-sectional study. Journal of Adolescent Health, 46(3), 238–244. https://doi.org/10.1016/j.jadohealth.2009.07.015
6. Nguyễn, V. A., & Lê, T. B. (2020). Xâm hại trẻ em trong bối cảnh xã hội Việt Nam hiện nay: Nguyên nhân và giải pháp. Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, 10(5), 45–54.
7. Save the Children. (2020). Ending violence against children: Six strategies for action. Save the Children International. https://resourcecentre.savethechildren.net
8. Stoltenborgh, M., van IJzendoorn, M. H., Euser, E. M., & Bakermans-Kranenburg, M. J. (2011). A global perspective on child sexual abuse: Meta-analysis of prevalence around the world. Child Maltreatment, 16(2), 79–101. https://doi.org/10.1177/1077559511403920
9. UNICEF. (2017). A familiar face: Violence in the lives of children and adolescents. UNICEF. https://data.unicef.org
10. UNICEF. (2021). The state of the world’s children 2021: On my mind – Promoting, protecting and caring for children’s mental health. UNICEF. https://www.unicef.org/reports/state-worlds-children-2021
11. United Nations Office on Drugs and Crime. (2021). Global report on trafficking in persons 2020. UNODC. https://www.unodc.org/unodc/data-and-analysis/glotip.html
12. Viện Khoa học Lao động và Xã hội. (2021). Báo cáo nghiên cứu về tình hình xâm hại trẻ em tại Việt Nam. Hà Nội: NXB Lao động – Xã hội.
13. Wekerle, C., & Wall, A.-M. (2017). Child maltreatment, risk, resilience, and well-being: Research, policy, and practice. In M. Israelashvili & J. L. Romano (Eds.), The Cambridge handbook of international prevention science (pp. 639–660). Cambridge University Press.
14. World Health Organization. (2016). INSPIRE: Seven strategies for ending violence against children. World Health Organization. https://www.who.int/publications/i/item/inspire
15. World Health Organization. (2020). Child maltreatment. World Health Organization. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/child-maltreatment

Theo doithoaiphattrien.vn