GIÁ TRỊ VĂN HÓA PHẬT GIÁO QUA KIẾN TRÚC CHÙA PHƯỚC HẬU (VĨNH LONG)

Đăng lúc: 2026-01-13 08:49:00 | Bởi: admin | Lượt xem: 0 | Chuyên mục: Tinh hoa nghề Việt

Trong quá trình khai phá, mở mang lãnh thổ quốc gia về phía Nam, Phật giáo đã song hành cùng với người Việt trong công cuộc Nam tiến lịch sử, đã trở thành một chỗ dựa rất lớn về tinh thần, giúp định hình đời sống cộng đồng, ổn định tâm thức giữa điều kiện thiên nhiên còn hoang sơ và nhiều biến động chính trị – xã hội. Và ngày nay, khi cuộc sống con người vùng Tây Nam Bộ đã an cư, lạc nghiệp thì Phật giáo càng đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của con người nơi đây, giúp mọi người tìm được an vui, hạnh phúc. Tổ đình Phước Hậu là một ngôi chùa lớn ở tỉnh Vĩnh Long, nơi đây lưu giữ các giá trị văn hóa truyền thống đặc sắc của Phật giáo Việt Nam.

Lịch sử tổ đình Phước Hậu

Tổ đình Phước Hậu ngày nay là một ngôi cổ tự uy nghi, sừng sững bên dòng Hậu hiền hòa với lối kiến trúc đan xen hài hoà giữa truyền thống và hiện đại. Cột mốc 1894 là cột mốc lịch sử của Tổ Đình Phước Hậu, khi đó chùa được xây dựng khai sơ là một chiếc am tranh được dựng nên bởi một gia đình địa chủ giàu có của làng Đông Hậu. Truyện kể lại rằng, lúc bấy giờ trong làng Đông Hậu có gia đình ông bà Hương vốn một lòng mến mộ đạo Phật đã cùng với các Phật tử cùng làng xây dựng nên một ngôi chùa bằng gỗ, mái ngói, vách bằng ván, nền gạch. Trích từ những lời kể còn truyền lại của con cháu của chủ chùa là bà Lê Thị Vân và Lê Thị Tánh thì: “Bà lớn Hương cả, không rõ buồn vì mấy nguyên nhân, định bỏ nhà đi tu. Ông Cả năn nỉ bà đừng đi, xin cất cho bà một cảnh chùa trong đất của mình. Bà bảo nên cất cho bà trên cái nền am cũ còn lại của ông Đạo Sắn”. Như vậy chùa Phước Hậu ban sơ được hình chỉ là một am tu nhỏ. Sách Lịch Sử Vĩnh Long cũng ghi rằng: Chùa Phước Hậu được ông Hương cả làng Đông Hậu là Lê Văn Gồng vận động thiện nam tín nữ xây, năm 1894, lấy tên là chùa Đông Hậu. Tuy nhiên chùa Phước Hậu vào thời điểm này chỉ là một chiếc am tranh nhỏ được xây dựng để bà Hương cả tụng kinh niệm Phật hằng ngày, chưa phải là một ngôi chùa cho đại chúng tu học. Sau này chính người con của ông bà Cả là người đặt nền móng cho sự hình thành chùa Phước Hậu như là một ngôi chùa của đại chúng. Nhưng do chùa làng Đông Hậu, nên người dân gọi với cái tên thân quen là chùa làng Đông hậu, thay vì Phước Hậu. Năm 1910 là cột mốc mà bà Lê Thị Huỳnh - con gái ông Hương Cả đã thỉnh vị trụ trì đầu tiên cho ngôi chùa là Hoà thượng Thích Hoằng Chỉnh ở Quảng Ngãi. Hoà thượng Hoằng Chỉnh vốn là một vị cao tăng nổi tiếng, ông được mọi người trong làng gần xa mến mộ và ông bắt đầu lập nên thanh quy và cho Phật tử gần xa đến thọ giới. Hoà thượng đã xây dựng lại ngôi chùa, mặt tiền hướng về phía Tây, tức hướng về phía Sông Hậu.

Cột mốc năm 1939, khi hoà thượng Thích Hoằng Chỉnh viên tịch thì Hoà thượng Thích Khánh Anh được thỉnh làm trụ trì chùa Phước Hậu. Hoà Thượng Thích Khánh Anh vốn là một vị cao tăng nổi tiếng được rất nhiều người biết đến và ngưỡng mộ.

Vào năm 1961, chùa Phước Hậu bị xuống cấp trầm trọng. Hoà Thượng Thích Khánh Anh lúc bấy giờ đang giữ chức Thượng thủ Giáo hội Tăng già toàn quốc, đang ấp ủ hoài bão là trùng tu chùa Phước Hậu, thì cũng vào năm ấy ngài viên tịch. Trước khi mất ngày đã căn dặn hoà thượng Thích Thiện Hoa rằng: Lỡ khi tôi mất mà chùa chưa xây được. Thầy hãy vì tôi mà xây lại ngôi chùa.”

Sau đó Hoà Thượng thích Thiện Hoa, đã nối nghiệp Tổ sư, bắt đầu trụ trì và bắt tay xây dựng mới hoàn toàn ngôi cổ tự. Đó là một công trình giao thoa giữa cổ kính và hiện đại, mái ngói lưu li và cổ lầu, một ngôi chùa vững chắc, kiên cố và mang đậm không gian Phật pháp. Từ đó các đệ tử của tổ đình cùng nhau tiếp nối mạch chảy của Tổ Đình, từng bước hoàn thiện kiến trúc tổ đình như ngày nay. 

Kiến trúc chùa Phước Hậu và giá trị văn hóa đặc sắc

Chùa Phước Hậu nằm ở vùng đất có vị thế đẹp, nằm dọc theo tả ngạn con sông Hậu, một nhánh chính của hệ thống sông Mêkong, dòng sông mẹ ôm vùng đất phù sa vào trong lòng, chợ nổi Trà Ôn một thời sầm uất, nổi tiếng, nơi giao thương, buôn bán rực rỡ của vùng sông nước Cửu Long cũng nằm cách chùa khoảng 100m về hướng Đông Nam. Cổng chính của chùa quay về hướng Tây Nam ra dòng sông Hậu. Trước đây, khi giao thông đường bộ còn nhiều khó khăn, thì ghe thuyền là phương tiện duy nhất đi vào dòng sông Hậu để đến chùa. Ngày nay chùa nằm ngay bên cạnh đường lớn, một mặt thì hướng ra sông, phong cảnh hữu tình.

Tổ Đình Phước Hậu hiện nay là một ngôi chùa kết hợp hài hòa phong cách truyền thống và hiện đại, là một tổng thể kiến trúc Phật giáo đặc sắc, tiêu biểu cho phong cách chùa Nam Bộ giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX. Trên không gian của khu đất rộng khoảng 20 hécta, toàn bộ công trình được bố trí theo trục Bắc – Nam, trong đó cổng chính quay về hướng Nam – hướng được xem là cát tường, tượng trưng cho sinh khí và sự hưng thịnh theo quan niệm dân gian. Mặt tiền chùa hướng ra dòng sông Hậu hiền hòa, trong khi cổng phụ mở về hướng Bắc, giáp với Quốc lộ 54, thuận tiện cho việc giao thông và lễ bái. Sự kết hợp giữa kiến trúc cổ kính, cảnh quan sông nước hữu tình và đời sống an cư của chư Tăng đã tạo nên một không gian thiền môn thanh tịnh, phản ánh rõ nét yếu tố “thiên thời, địa lợi, nhân hòa”.

Ngôi cổ tự được thiết kế theo một trong những bố cục kinh điển nhất của kiến trúc Phật giáo Á Đông: cấu trúc chữ “Tam” (). Cấu trúc chữ “Tam” được hình dung như ba vạch ngang song song, tạo nên ba lớp không gian có trật tự, có chiều sâu, dẫn dắt hành trình tâm linh của người bước vào. Mỗi lớp không gian gánh vác một vai trò, một biểu tượng riêng bao gồm:

+ Lớp không gian thứ nhất bao gồm chính điện và nhà tổ: Chính điện là nơi “Phật” quang lâm, là không gian chính, uy nghiêm và trang trọng nhất. Chính điện là nơi để lễ bái chư Phật và Bồ Tát, Hậu Tổ là nơi thờ các vị Tổ sư khai sơn và các vị Sư Tổ, cũng chính là nơi để truyền thừa, đây là không gian thể hiện sự tri ơn và biết ơn, tưởng niệm của người đương thời với công trạng các bậc tiền bối đã quay gót về Tây.

+ Lớp không gian thứ hai là giảng đường, nơi những Phật pháp được hoằng dương và chánh pháp được lưu giữ, thể hiện dòng chảy liên tục của giáo pháp, sự kế thừa trí tuệ từ thế hệ này sang thế hệ khác.

+ Lớp không gian thứ ba là  nhà Tăng/nhà Trù: Đây là không gian sinh hoạt của “Tăng” - những người trực tiếp duy trì và hoằng dương Phật pháp. Bao gồm nhà bếp và nơi nghỉ ngơi của tăng chúng, không gian này tượng trưng cho sự sống đời thường, nơi “thiền trong lao động”. Nhắc nhở rằng, tu tập không tách rời cuộc sống. Chính việc duy trì sự sống cho Tăng đoàn là nền tảng để Phật pháp được trường tồn.
Cấu trúc trật tự bố cục “Tiền Phật , hậu Tổ” hay “Phật - Pháp - Tăng” được thể hiện một cách rõ nét, liên kết chặt với nhau tạo nên một sự uy nghiêm không tách biệt nhau.

Mái chùa lợp ngói âm dương. Ngói âm dương (còn gọi là ngói lưu ly) gồm hai phần: viên ngói âm (ngửa lên, rãnh lõm, tượng trưng cho yếu tố Âm, tiếp nhận) và viên ngói dương (úp xuống, hình trụ tròn, tượng trưng cho yếu tố Dương, bao bọc). Khi lợp, viên dương úp lên hàng rãnh giao nhau của hai viên âm. Cấu trúc này tạo ra các rãnh thoát nước vô cùng hiệu quả, đồng thời các khoảng hở giữa các viên ngói giúp không khí lưu thông, làm mát không gian bên dưới. Đây là một giải pháp kiến trúc “thông minh”, vô cùng phù hợp với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều của Vĩnh Long và Nam Bộ. Việc sử dụng ngói âm dương là một lời khẳng định về sự cân bằng: Âm và Dương, Đất và Trời, Mềm và Cứng, Tiếp nhận và Che chở. Trong triết lý Phật giáo, sự cân bằng này chính là con đường Trung Đạo, không cực đoan, không thiên lệch. Ngôi chùa, dưới lớp mái ngói ấy, là nơi mà mọi đối đãi nhị nguyên được dung hòa, trở về với bản thể thống nhất.

Phía trước chánh điện là mặt dựng cao gần 25m, có nhiều đặc trưng kiến trúc đặc biệt. Trên đỉnh là chữ vạn có vòng tròn phía ngoài bao bọc, ngọn tháp bảy tầng, hai cửa sổ ngũ sắc hai bên gồm các màu: Xanh, trắng, vàng, đỏ, cam; Mô típ bàn tay Phật với bánh xe chuyển pháp luân, cửa tam quan để đi vào chánh điện và bảng tên chùa Tổ Đình Phước Hậu được đắp nổi trong chữ Hán.

Chữ vạn (): Chữ Vạn (Svastika) là một trong những biểu tượng cổ xưa và phổ quát nhất của nhân loại, và trong Phật giáo, nó mang một ý nghĩa vô cùng đặc biệt. Sự xuất hiện của chữ Vạn trong kiến trúc chùa Phước Hậu (trên bao lam, trên các bức chạm khắc, hoặc trên ngực tượng Phật) là một dấu ấn thiêng liêng. Trong tiếng Phạn, “Svastika” có nghĩa là “phúc lạc”, “an lành”, “tốt đẹp”. Đây là một biểu tượng của sự may mắn, của mặt trời, của sự sống vĩnh cửu, tồn tại từ trước cả khi Phật giáo ra đời. Bốn cánh của chữ Vạn tạo ra cảm giác chuyển động xoay tròn, tượng trưng cho bánh xe Pháp (Pháp luân) đang quay, mang giáo lý của Đức Phật đi khắp muôn nơi để cứu độ chúng sinh. Nó cũng là biểu tượng cho công đức vô lượng, sự từ bi và trí tuệ vô biên của Đức Phật tỏa ra bốn phương, tám hướng. Trong Kiến trúc: Khi được sử dụng như một họa tiết trang trí, chữ Vạn không đơn thuần là “làm đẹp” là một lời nhắc nhở, một bài pháp không lời. Ý nghĩa “niêm ấn” không gian, biến một công trình kiến trúc bình thường thành một không gian linh thiêng, một Tịnh độ tại thế gian, nơi mỗi người khi bước vào đều được bao bọc bởi lòng từ bi và phúc lành của chư Phật.

Ngọn tháp bảy tầng xuất hiện nổi trội trên mặt dựng phía trước của chánh điện. Trong Phật giáo Bắc truyền, ngọn tháp này có ý nghĩa vô cùng đặc biệt, là một biểu tượng gắn liền với nhiều ý nghĩa. Ngọn tháp bảy tầng tượng trưng cho bảy bước đi đầu tiên của đức Phật khi ngài ra đời; tượng trưng cho thất giác chi, là bảy yếu tố tinh thần trong đạo Phật giúp sự tu tập của một người sớm đạt đến giải thoát, giác ngộ, bao gồm: Niệm, Trạch pháp, Tinh tấn, Hỷ, Khinh an, Định, và Xả; hay bảy báu vật trong kinh Dược sư bao gồm: Vàng, Bạc, Lưu Ly, Pha Lê, Xa Cừ, Xích Châu, Mã Não và đây là những điều con số 7 rất đặc trưng trong Phật giáo hay ngọn tháp bảy tầng nhằm tượng trưng cho.

Hai cửa sổ hai bên mặt dựng của chánh điện có hình giống như lá cờ Phật giáo có năm màu bao gồm: Xanh dương, vàng, đỏ. trắng và cam. Màu Xanh Dương tượng trưng cho lòng từ bi phổ độ chúng sinh, tình thương yêu bao la, vô điều kiện và không phân biệt, đó cũng là biểu tượng của hòa bình, sự an lạc, và sự định tâm. Màu Vàng tượng trưng cho con đường Trung Đạo, con đường của trí tuệ, tránh xa hai cực đoan (ép xác khổ hạnh và hưởng thụ dục lạc). Màu đỏ tượng trưng cho sự thanh tịnh tuyệt đối của Chánh pháp, Pháp của Phật có khả năng gột rửa mọi phiền não, ô uế, dẫn dắt chúng sinh đến sự giải thoát hoàn toàn (Niết Bàn). Màu trắng tượng trưng cho sự thanh tịnh và giải thoát, Pháp của Phật có khả năng gột rửa mọi phiền não, ô uế, dẫn dắt chúng sinh đến sự giải thoát hoàn toàn (Niết Bàn). Màu cam tượng trưng cho Trí Tuệ Giác Ngộ, từ bỏ mọi ham muốn thế tục để theo đuổi chân lý. Màu thứ 6 là sự tổng hợp của năm màu: xanh, đỏ, vàng, trắng, cam và tượng trưng cho ánh sáng hào quang tổng hợp này chiếu rọi khắp muôn nơi, không phân biệt chủng tộc, màu da, quốc gia hay tầng lớp; tượng trrưg cho tinh thần bình đẳng và tính phổ quát của Phật giáo. Tất cả chúng sinh đều có khả năng Giác ngộ (Phật tính) như nhau.

Cổng tam quan, ba cánh cửa bao gồm: không môn, vô tác môn và vô tướng môn.

+ Không môn Đây là cửa của Trí Tuệ Bát Nhã. “Không” ở đây không phải là không có gì, mà là “Tánh Không” - vạn vật không có một thực thể cố định, không tự có, mà tồn tại do Duyên sinh (nhiều yếu tố hợp thành). Bước qua cửa này là để quán chiếu rằng vạn vật là vô thường, vô ngã. Khi hiểu được Tánh Không, con người sẽ không còn bám chấp, dính mắc vào danh, lợi, tình... từ đó hết khổ đau. Đây là cửa chính, cửa quan trọng nhất, nên nó tương ứng với lối đi giữa lớn nhất.

+ Vô tác môn hay vô nguyện môn: “Vô tác” nghĩa là không khởi tâm tạo tác, không chạy theo tham cầu, mong đợi một kết quả nào đó. Khi đã hiểu vạn vật là không (Không Môn), hành giả sẽ không còn mong cầu sở hữu, không còn bám víu vào tương lai hay quá khứ. Bước qua cửa này là thực hành tu tập với một tâm thản nhiên, tự tại, làm mọi việc thiện mà không mong cầu phước báu hay kết quả cho riêng mình.

+ “Vô tướng” nghĩa là không bám chấp vào hình tướng bên ngoài của vạn vật. Mọi hình tướng ta thấy đều chỉ là giả tạm, do duyên hợp thành, không có thực chất. Bước qua cửa này là để thực hành nhìn thấu bản chất, không bị cái vỏ hình tướng bên ngoài đánh lừa, không còn tâm phân biệt, đối đãi.

Mô típ bàn tay Phật và bánh xe Pháp Luân ở giữa. Bánh xe Pháp gồm có ba phần: Trục, nan hoa và vành. Mỗi bộ phận đều có đặc trưng và ý nghĩa riêng biệt.

+ Trục là tâm điểm của bánh xe, tượng trưng cho Giới - nền tảng của đạo đức. Giới luật vững chắc thì tâm mới có thể kiên định.

+ Nan hoa: tượng trưng cho Tuệ, đó là tám nan hoa, đại diện cho Bát Chánh Đạo, con đường 8 nhánh dẫn đến giải thoát: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định).

+ Vành: Là vòng tròn bên ngoài, giữ cho các nan hoa đứng vững. Vành xe tượng trưng cho Định - sự tập trung, thiền định, giúp cho trí tuệ được duy trì và không bị phân tán.

Hình ảnh bàn tay và bánh xe pháp luân thể hiện lại câu chuyện lịch sử đức Phật thuyết bài pháp chuyển pháp luân đầu tiên cho năm anh em ngài Kiều Trần Như. Sau khi ngài Kiều Trần Như ngộ đạo thì ngôi Tăng bảo cũng được hình thành, ngôi Tam Bảo gồm Phật – Pháp – Tăng được thị hiện và đủ đầy. Một khi Đức Phật quay bánh xe Pháp thì bánh xe này sẽ chuyển động và không bao giờ ngưng. Bánh xe này sẽ đi qua mọi rào cản về không gian, thời gian, địa lí và phá vỡ sự phân biệt, chấp thủ cũng như những thành kiến cố hữu tồn tại trong vô minh của con người. Bát chánh đạo, hay tám con đường chân chánh như là một chiếc chìa khóa vàng để mở cánh cửa của sự thức tỉnh và đời sống bình an, hạnh phúc; để hiểu rõ bốn sự thật cao quí “Tứ diệu đế”, để phá vỡ vô minh. Đây là một hình ảnh vô cùng ý nghĩa và cao quí trong nhà Phật.

Ở giữa mặt dựng phía trước chánh điện là tấm bảng ghi Phước Hậu Cổ Tự, được ghi bằng chữ Hán ngữ có màu vàng và sơn chữ đỏ. 

Hai bên bậc thềm để tiến vào chánh điện là cặp sư tử đá, vốn thường xuất hiện phổ biến ở trong các ngôi chùa, với vai trò như là những linh vật Phật giáo để trấn an cho ngôi chùa.

Cặp đèn đá có khắc hình hoa sen cao tầm 2m, bệ có họa tiết hoa sen và đỉnh ngũ giác, có bình hồ lô. Đèn vốn là một trong những pháp khí mang ý nghĩa soi sáng vô minh, làm bóng tối phải lùi bước.

Hai bên cổng Tam quan là các câu đối với nội dung nhắc nhở người đời về ý nghĩa cuộc sống, để hướng tới một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Ngôi chùa được sơn màu vàng đất. Đây vốn là một màu sác truyền thống trong các kiến trúc Phật giáo nói chung. Màu vàng  này thể hiện cho biểu tượng của sự giản dị, mộc mạc và khiêm hạ. Nó nhắc nhở người tu hành luôn giữ tâm bình dị, không chạy theo sự xa hoa.

Bên trong chánh điện là các bức tranh vẽ và sơn trên tường, với các cảnh như Thái tử Tất Đạt Đa rời bỏ cung vàng ra đi và cắt tóc, hay ở giữa là đức Phật đang thiền định dưới gốc cây Bồ đề và các hoa văn chữ Phước và hoa sen trên các ô cửa sổ.

Nhà tổ được cất theo kiểu nhà xưa của Nam Bộ, có kết cấu 3 gian, hai trái và lợp ngói. Kiểu nhà này không chỉ với mục đích làm cho không gian được mở rộng mà còn giúp cho ngôi chùa uy nghi nhưng gần gũi và thân thiện với đời sống chư Tăng và thực hiện đức tin của tín đồ. Trên nhà tổ có nhiều tấm liễn cổ ghi: “Phước Hậu Tự”, “Phật nhật tăng quy”, “Pháp luân thường chuyển”, “Tổ ấn trùng quang”. Các bức hoành phi ghi Hán văn, các họa tiết Hoa sen và cúc trên các bao lam và bức hoành phi.

Tây đường hay nhà Trù có kiến trúc hình chữ Nhất, lợp ngói và nhiều cột trụ to lớn với các họa tiết hoa sen dưới chân.

Đặc sắc nhất trong di sản vật thể của Tổ Đình Phước Hậu là vườn kinh đá. Vườn kinh đá Tổ Đình Phước Hậu là một tên gọi chung cho một tổ hợp gồm 3 vườn kinh: Vườn Kinh A Di Đà, vườn kinh Pháp Cú, vườn kinh Bắc truyền trích diễm, bên cạnh là các bia đá khắc hình tượng Phật, các câu nói đương thời liên quan đến đạo đức và trao dồi đức hạnh. Mỗi vườn kinh có một sự độc đáo riêng, phân bố ở các khu vực khác nhau, trải dài trong khuôn viên của chùa bên dưới những tán cây sao đã hơn 25 năm tuổi làm cho không gian nơi đây đâu đâu cũng hiện hữu và thấm nhuần lời dạy của thế tôn.

Nguồn gốc vườn kinh đá: một lần Hoà thượng Thích Phước Cẩn có chuyến tham quan ở Myanmar vào năm 2014, Ni đã đến chùa Kuthodaw, chứng kiến cuốn kinh sách bằng đá lớn nhất thế giới về Phật học tại đây, một công trình Phật học trường tồn trong không gian, thách thức thời gian. Trên chuyến bay trở về lại Việt Nam ngài luôn đau đáo với chí nguyện trong tim là muốn xây dựng cũng một vườn kinh đá để lại cho đạo và đời. Sau đó ngài gặp được những nhân duyên tốt đẹp để thực hiện tâm nguyện của mình. Ngài đã từng bước tự tay mình nghiên cứu, từ bước tìm đá và được sự trợ duyên thuận lợi của nhiều Phật tử mến mộ Phật pháp.

Từ tháng 3-2014 đến tháng 12-2016, chỉ trong vòng 2 năm 9 tháng mà 3 công trình vườn kinh đá đã của chùa đã nhanh chóng được hoàn thành một cách chỉn chu, quy mô, bề thế đặc biệt giàu ý nghĩa và thẩm mĩ.

Vườn kinh Pháp cú: Lấy chính điện của chùa Phước Hậu là trung tâm thì Vườn kinh Pháp Cú nằm ở hướng mặt trời mọc, từ vị trí Chính điện nhìn về hướng Đông, cách chính điện tầm 100m. Vườn kinh Pháp Cú được khởi công xây dựng vào tháng 3-2014 và hoàn thành vào tháng 3-2016, được thực hiện liên tục trong 2 năm.

Sở dĩ được gọi là “Vườn kinh Pháp cú” là vì vườn kinh mà tên gọi và nội dung được khắc vào đá có nguồn gốc từ một bộ kinh rất kinh điển của Phật là kinh Pháp cú được dịch từ tiếng Pali bởi Hòa Thượng Thích Minh Châu. Kinh Pháp cú là một tác phẩm vô cùng ý nghĩa và quan trọng và là kinh gối đầu của Tăng, Ni, Phật tử cả nước nói chung, là tinh hoa của Phật Pháp được hòa thượng Thích Minh Châu đúc kết sắc nét bằng những bài kệ. Những trang kinh được khắc tỉ mĩ, công phu, khéo léo, sáng tạo, trên những bảng kinh đá Granite, ở cả 2 mặt tạo nên một vườn kinh nghệ thuật, độc đáo.

Bản kinh cô đọng, tóm thâu tinh hoa giáo lý của Đức Phật. Khi đọc những bài kệ trong kinh này, người đọc có cảm tưởng như đang trực tiếp lắng nghe lời Phật dạy trực tiếp vang vọng từ hơn hai ngàn năm trăm năm trước. Mỗi bài kệ đều thể hiện một cách súc tích và trung thực nhất những lời giáo huấn căn bản, phản ánh tinh thần nguyên thủy của Phật pháp. Mỗi phẩm trong Kinh Pháp Cú tập trung khai triển một chủ đề trọng tâm, còn từng bài kệ trong mỗi phẩm lại chứa đựng những nội dung tu học sâu sắc và phong phú cho người đọc, phù hợp bối cảnh hiện tại.

Vườn Kinh Pháp Cú trải dài trên diện tích hơn một công đất của Tổ đình và có cấu trúc đối xứng các bảng kinh đá qua tâm là bốn tượng Phật. Vườn kinh Pháp Cú được cấu thành từ 213 phiến đá Granit được Hòa Thượng Phước Cẩn tìm kiếm và mua lại từ các vùng núi ở Đồng Nai, Vũng Tàu hoặc An Giang và sau đó được chuyên chở về chùa, những phiến đá lớn tầm vài tấn thì dùng để khắc tên vườn kinh, các phẩm còn các phiến đá nhỏ được mài nhẵn và trơn tru, bằng phẳng, kích thước như nhau để tiện bề khắc kinh lên đá.

Trước lối vào vườn kinh là bảng kinh đề tên Vườn kinh Pháp cú, có khắc tiếng Pali Dhammapada Sutta, màu vàng, nổi bật.

Vườn kinh đá được thiết kế theo lối kiến trúc rất đặc biệt, ở trung tâm của vườn kinh là bốn tượng Phật bằng đá được điêu khắc nổi bật và vô cùng sống động bởi nét mặt hiền hậu, tướng hình cân đối, đôi mắt sâu rộng, mái tóc xoăn chặt, đang trong tư thế thiền định toát lên sự trí huệ và từ bi của nhà Phật. Bốn tượng phật trên các bệ đá, được bố trí quay ra các hướng Đông – Tây – Nam – Bắc, được điêu khắc trực tiếp tại chùa, mỗi tượng Phật cao hơn 1,5m, nặng gần 2 tấn và từ xa mọi người sẽ bị tu hút ngay lập tức bởi vẻ đẹp và vị trí cao hơn các khu vực lân cận, đó cũng là cột móc để mọi người có thể nhận ra vườn kinh.

Từ trung tâm bốn tượng Phật là tám chiếc lá bồ đề trên tám trục tỏa ra 8 hướng: Đông, Tây, Nam, Bắc, Đông Bắc, Tây Bắc, Đông Nam, Tây Nam và được xếp từ 213 phiến đá Granite xanh, mỗi phiến có chiều ngang 8 tấc và chiều dài 2m. Cuốn lá bắt đầu từ bệ phật trung tâm, dài và thẳng sau đó mở ra và kết thúc bằng 1 chiếc duôi lá rất dài. Tám chiếc lá bồ đề tạo thành từ các bảng kinh đá dễ dàng quan sát được toàn bộ khi nhìn từ không gian trên cao nhìn xuống, 8 chiếc lá dài, thon thoăn thoắt và đối xứng nhau qua trục. Tám chiếc lá mang trong mình một vẻ đẹp nhân văn là ngụ ý của con đường Bát chính đạo.

Một bảng kinh có cấu tạo từ hai phần: một là bảng kinh hình chữ nhật có màu xanh rêu và hai là phần đế để giữ bảng kinh. Mỗi bảng kinh có chiều cao là 14cm, chiều ngang là 9cm và độ dày là 8cm; phần đế là một viên tảng đá vuông có chiều ngang 50cm, chiều dài 50cm, và chiều cao tầm 80cm. Mặt đá của bảng kinh được mài phẳng và bóng loáng để tạo độ thẩm mĩ và khắc dễ dàng.

Cách bài trí tám chiếc lá bồ đề: Từ trung tâm bốn tượng Phật, quay ra bốn hướng Đông – Tây – Nam – Bắc là bốn chiếc lá bồ đề, với hai chiếc hướng Đông và Bắc dài khoảng 25cm mỗi chiếc, 2 chiếc hướng Tây và Nam dài khoảng 21cm và đối xứng nhau qua trung tâm là bốn tượng Phật. Bốn chiếc lá còn lại theo các hướng Đông Bắc, Đông Nam, Tây Bắc, Tây Nam, mỗi chiếc dài 22cm và cũng đối xứng nhau qua trung tâm ở giữa là các tượng Phật Thích Ca.

Cách sắp xếp và thể hiện bài kinh trên đá: Mỗi mặt của bảng kinh sẽ được khắc một bài kệ. Sau đó 423 bài kệ sẽ được khắc chạy dọc theo 8 chiếc lá theo chiều kim đồng hồ, với bài kệ số 1 đến bài kệ số 213 được khắc mặt ngoài và bài kệ 214  đến bài kệ 423 được khắc ở mặt trong; bài kệ số 1 được khắc ở bảng kinh đầu tiên của chiếc lá Bồ Đề hướng 3 giờ, theo hướng Tây của vườn kinh. Như vậy chỉ cần đọc bài kệ bắt đầu từ bảng kinh số 1, từ vòng ngoài của chiếc lá bồ đề và đi theo hình 8  chiếc lá, theo chiều kinh đồng hồ và sau đó cũng từ mặt trong bảng kinh số 1 là bảng kinh 213 và tiếp tục đi theo chiều kim đồng hồ đến hết chiếc lá thứ 8 là bảng kinh Pháp cú 423 là mọi người có thể đọc được toàn bộ bài kinh Pháp cú.

Cách dựng: 8 chiếc lá, mỗi chiếc có 2 mép là rìa ngòài và rìa trong cánh nhau 2m, mỗi rìa 0,5m, được lót đá viên và kết nối bằng xi măng. Sau đó bảng kinh sẽ được đặt trên bệ đá dọc và giữa, dọc theo 2 lối đi này để mọi người có thể đi và đọc thuận tiện, cũng là định hình chiếc lá. Phần đế sẽ được cắt vào sâu từ 5 đến 7 phân và chiều ngang được cắt 9 phân để vừa chiều dày của bảng kinh để cố định bảng kinh, sau đó dùng keo dán đá để giữ phần bảng kinh và đế. Khi dựng bảng kinh sẽ dùng bả lang (cỏ 3 chân) để nâng lên, cho vào khớp đã cắt sẵn trên bệ. Phần đế trước đó đã được cố định trên đất nền thật chặt.

Để điêu khắc được 1 bài kệ thì một người thợ phải mất đến 2 ngày. Kiểu và cở chữ phải được cắt giấy Decal và dán lên, sau đó dùng máy mài chuyên dụng để mài như nắn nót từng chữ, từng hàng; và mỗi một nét chữ được khắc phải cực kì trau truốt, tỉ mĩ và chính xác, nếu bị lệch thì bản kinh bị mất thẩm mĩ hoặc bị bỏ trong khả năng rất cao.

Vườn kinh A-Di-Đà: nằm ở phía Tây Nam của chùa Phước Hậu, cách chánh điện tầm 500m đi về hướng Tây. Cách vườn kinh Pháp Cú tầm 100m đi theo đường lót đá. Vườn kinh trải dài theo hướng Bắc-Nam cũng vì đặc trưng của vườn kinh được sắp thành hình bản đồ Việt Nam cùng các quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và Phú Quốc.

Vườn kinh A-di-đà được khởi công vào ngày 9-9-2016 và hoàn thành vào ngày 19-9-2017. Được xây dựng trong vòng một năm và mười ngày. Vườn kinh sở dĩ có tên là Vườn Kinh A-di-đà là vì vườn kinh này được khắc nội dung là kinh A-di-đà của pháp môn Tịnh Độ. Đặc biệt đây là bày kinh do Tổ Khánh Anh, vị Nhị Tổ của Tổ Đình đã dịch theo thể thơ lục bát. Tổ Khánh Anh chùa Phước Hậu là một trong những cao tăng, dịch giả nổi tiếng. Tổ đã dịch bài kinh A-Di-Đà từ Hán Ngữ sang tiếng Việt trong lúc đương thời, đặc biệt ngài sử dụng thể thơ lục bát kinh điển cùa người Việt để đúc kết lại bài kinh. Đây là một sự sáng tạo, bởi vì thơ thường dễ thuộc bởi điệp từ và điệp âm.. Quyển kinh A-di-đà được xem như là bảo vật của chùa Phước Hậu, kinh được trùng tụng hằng ngày tại Tổ đình vào lúc bảy giờ tối và với độ dài thường tụng là gần một tiếng.

Nội dung kinh A-Di-Đà xoay quanh những lời thuyết pháp của đức Phật về thế giới Tịnh độ. Ngài ca ngợi về công đức của đức Phật A-đi-đà và và thông qua việc niệm danh hiệu ngài mà hành giả có thể giác ngộ và tìm được chốn niết bàn. Đây là một phép tu thích hợp cho người khó thực hành thiền quán và phù hợp với cuộc sống bận rộn hiện tại.

Vườn kinh A-di-đà có một bảng kinh ghi rằng: Toát yếu kinh A-di-đà, “Chư Phật khen kinh này – Tăng ni, thiện tín xây – Khuyên tin, nguyện, niệm Phật – Sanh tịnh độ phương Tây”

Vườn kinh A-Di-Đà có một kiến trúc rất độc đáo đó là hình bản đồ Việt Nam với các quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa, Phú Quốc… cũng nằm theo trục Bắc Nam đúng với hướng thật ở ngoài không gian. Nếu nhìn từ trên cao xuống thì hình ảnh của bản đồ Việt Nam được thể hiện khá rõ nét.

Vườn kinh này trước kia là một nghĩa địa nhỏ từ thời chiến tranh, sau đó những ngôi mộ hoặc gò đất được khai quật và đưa “tro, cốt” của những người đã mất đến thờ ở ví trí trung tâm của vườn kinh Pháp Cú, nơi có 4 tượng Phật đang ngồi toạ thiền.

31 phiến đá Granite tạo thành bản đồ Việt Nam phía viền ngoài, chạy dọc và bao quanh hồ sen phía trong. Trong trong hồ sen có 3 phiến đá khắc chùa Đồng ở núi Yên Tử ở Phía Bắc và Sơ Tổ Thiền Phái Trúc Lâm – Phật Hoàng Trần Nhân Tông, Chùa Thiên Mụ và hòa thượng Thích Đôn hậu ở Miền Trung,  Chùa Phước Hậu, Tổ Khánh Anh và Tổ Thiện Hoa ở Phía Nam; thể hiện những đặc trưng Phật giáo khắp ba miền.

Kinh A-di-đà của Tổ Khánh Anh có 246 câu thơ lục-bát, 31 bảng kinh chính được khắc hai mặt, mỗi mặt được khắc 4 câu kinh. Riêng bảng thứ 31 mặt trong được khắc 2 câu cuối cùng cảu bài kinh, đánh dấu kết thúc bài kinh. Xung quanh là mười bản kinh, đánh dấu các vị trí quan trọng nhất và thường thấy nhất của bản đồ Việt Nam là đảo Phú quốc, quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.

Ở Phía Bắc vườn kinh là một tảng đá lớn, khắc hình Phật A-di-đà ở phía Bắc với ý nghĩa Phật pháp luôn soi sáng khắp mọi miền của quê hương tổ quốc. Ở Phía Tây Nam, cồng vào vườn kinh là một cây cầu bắt qua suối Thanh Lương, là bốn câu thơ: “Gió thoảng chuông reo tuyên diệu pháp – Chim kêu suối chảy thuyết chân như – Kinh đá hàng hàng nêu tín nguyện – Sen hồng đóa đóa phát tâm hành”. Bảng đá tên Quần Đảo Hoàng Sa có khắc các câu thơ: “Bể khổ mênh mông nước cuộn trào – Ái tình sóng cả bủa lao xao – Chìm trôi chốn ấy ai mong khỏi? – Mau niệm… A-di… mới được nào!” của Hòa thượng Tịnh Thuận, Giám luật của Tổ Đình Phước Hậu. Hay bản đá tên quần đảo Trường Sa cũng có khắc: “Vào biển Phật pháp – Tin là cội gốc – Vượt dòng samh tử - Giới là thuyền bè”. Bảng đá Khắc chữ đảo Phú Quốc cũng có khắc câu thơ rằng: “Nguyện dân giàu nước mạnh – nguyện thế giới hòa bình – Nguyên pháo giới chúng sanh – đồng sanh về cực lạc”. Những câu thơ rất nhân văn và ý nghĩa được hòa thượng Thích Phước Cẩn chọn lọc và khắc ghi trên đá để cầu mong quốc tthới dân an, để người tham quan có thể chiêm nghiệm vả lắng lòng về cuộc sống hiện tại.

Mỗi bản kinh có chiều ngang là 15cm, chiều dài là 9cm, bề dày là 8cm và được đặt trên bệ đá có chiều ngang 50cm, dài 50cm, cao 70 cm; được đặt thẳng đứng và vuông góc. Mặt bảng kinh được mài bóng, bằng phẳng và có màu xanh rêu. Những câu kinh lục bát được khắc và sơn xanh nước biển.

Bảng kinh cũng được dựng như cách dựng các bản kinh của vườn kinh Pháp, như đã nói ở trên, nối tiếp, vuông gốc và bao quanh ao sen thành hình bản đồ Việt Nam cùng các đảo Hoàng Sa, Trường Sa, Phú Quốc.

Vườn kinh A-đi-đà mang ý nghĩa và ngụ ý rằng Phật pháp và tịnh độ sẽ luôn soi sáng, bảo vệ bình yên cho nước nhà, khắp mọi vùng miền đất nước Việt Nam nói riêng và thế giới nói chung; cũng như gia hộ cho người dân luôn bình an, ấm no, đời sống được hạnh phúc.

Vườn kinh Bắc truyền Trích diễm: được thực hiện từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2016.
Vườn kinh Bắc truyền nằm ở phía Tây Nam của tổ đình Phước Hậu, cách chính điện khoảng 150m và cổng chùa 200m. Vườn kinh nằm dọc theo lối đi tiếp giáp với sông Hậu với một vị trí rất đẹp với hai hàng kinh có độ dài tổng thể là 20m mỗi dãy.

Vườn kinh được đặt tên là vườn kinh Bắc truyền là vì nội dung kinh khắc lên trên các bảng kinh là các bài kinh được trích từ kinh điển Phật giáo Bắc truyền, hoặc các bản kinh Bắc truyền được dịch trực tiếp từ từ hòa thượng Phước Cẩn (trụ trì Tổ đình hiện tại).

Vườn kinh này là những trích đoạn của các phẩm trong kinh Quán Vô Lượng Thọ như: Thượng phẩm thượng sanh, thượng phẩm trung sanh, thượng phẩm hạ sanh; Trung phẩm thượng sanh, trung phẩm trung sanh, trung phẩm hạ sanh; Hạ phẩm thượng sanh, hạ phẩm trung sanh, hạ phẩm hạ sanh; bốn cõi tịnh độ, bốn trạng thái vãng sanh cực lạc; kinh hoa nghiêm phẩm phẩm 12 (quyển 14), phẩm 24 (quyển 23), phẩm 13 (quyển 16); kinh Văn thù Sư lợi phát nguyện; kinh Pháp Hoa phẩm 2 (quyển 1), Kinh vô lượng thọ, quyển thượng (nguyện thứ 18, nguyện thứ 19).

Kinh Quán vô lượng thọ nói về ba bậc độ sanh thượng, trung, hạ và chín phẩm sen vàng. Kinh Vô Lượng Thọn là một trong ba bộ kinh căn bản của Tịnh độ Tam kinh, cùng với Kinh A Di Đà và Kinh Quán Vô Lượng Thọ. Kinh được đức Phật Thích-ca Mâu-ni tuyên thuyết tại thành Vương Xá, giảng rõ nhân duyên thành tựu cõi Cực Lạc Tây Phương của Đức Phật A Di Đà, cùng với 48 đại nguyện độ sinh của Ngài. Nội dung kinh không chỉ mô tả một thế giới thanh tịnh, an vui do tâm nguyện từ bi của Phật kiến lập, mà còn chỉ rõ phương pháp tu tập cho hàng Phật tử phát tâm vãng sanh: tin sâu, nguyện thiết, hành chuyên trì danh hiệu “Nam mô A Di Đà Phật”. Kinh cũng trình bày ba bậc vãng sanh, tức Tam bối vãng sanh, phân định công hạnh của hành giả theo mức độ tín, nguyện và hạnh:  

+ Thượng bối vãng sanh, dành cho những người phát tâm Bồ-đề sâu rộng, tu hành giới–định–tuệ viên mãn, tin sâu nhân quả, phát nguyện cầu sanh Cực Lạc để tiếp tục hành đạo cứu độ chúng sinh.

+ Trung bối vãng sanh: chỉ cho người chuyên tâm trì giới, tu thiện, phát nguyện vãng sanh nhưng công hạnh chưa viên mãn, vẫn còn chướng duyên phiền não.

+ Hạ bối vãng sanh: là những người thiện ác xen tạp, đến lúc lâm chung mới phát tâm sám hối và niệm Phật chí thành, tuy muộn mà vẫn được Phật tiếp dẫn về Cực Lạc nhờ lòng tin và nguyện thiết tha.

Ba bậc vãng sanh được trình bày trong kinh là biểu tượng cho sự bình đẳng trong pháp giới, minh chứng rằng mọi chúng sanh, dù căn cơ khác nhau, nếu biết tin – nguyện – hành chân thật đều có thể siêu vượt sinh tử, đạt đến giải thoát an lạc.

Kinh Hoa Nghiêm với ý nghĩa thực tiễn là khơi dậy tinh thần nhập thế, hành Bồ-tát đạo, lấy trí tuệ soi chiếu mọi hành động, lấy từ bi làm nền tảng. Chính nhờ tư tưởng “một là tất cả, tất cả là một”, “sự sự vô ngại”, kinh này trở thành nguồn cảm hứng triết học, mỹ học và hành đạo sâu sắc trong văn hóa Phật giáo Đông Á, trong đó có Việt Nam. Kinh Hoa Nghiêm, quyển 23, phẩm 24, Đâu Suất cung trung kệ tán: “Nếu người có trí tuệ, một niệm phát đạo tâm, ất thành bậc vô thượng, thận trọng đừng sanh nghi”; hay: “Bất luận chúng sanh nào – Chưa phát tâm bồ đề - Nhưng được nghe tên Phật - Quyết định thành chính giác”. Về nội dung tư tưởng, Kinh Hoa Nghiêm triển khai một cách sâu sắc quan niệm “pháp giới duyên khởi”, trong đó vạn pháp trong vũ trụ tương dung, tương nhiếp, tương nhập, nghĩa là mọi hiện tượng tuy khác nhau nhưng không rời bản thể chân như, và trong mỗi pháp đều hàm chứa toàn thể pháp giới. Tư tưởng này được biểu trưng qua hình ảnh “lưới Đế Châu”, mỗi hạt châu phản chiếu vô số hạt châu khác, biểu thị tính vô ngại, vô tận của vạn pháp.

Kinh Văn Thù Sư Lợi phát nguyện: “Con nguyện khi gần chết – Trừ hết các chướng ngại – Thấy phật A-di-đà – Sanh sang cõi Cực Lạc”. Kinh Văn Thù Sư Lợi Phát Nguyện là một bộ kinh thuộc hệ thống Đại thừa Bồ-tát đạo, ghi lại lời nguyện sâu rộng của Bồ-tát Văn Thù Sư Lợi, vị biểu trưng cho trí tuệ siêu việt trong hàng Bồ-tát. Kinh này thường được tụng đọc cùng với phẩm Phổ Hiền Hạnh Nguyện trong Kinh Hoa Nghiêm, như một phần nối tiếp, nhằm nhấn mạnh hai cánh của đạo Bồ-tát: Trí tuệ của Văn Thù và Hạnh nguyện của Phổ Hiền.

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa thường gọi tắt là Kinh Pháp Hoa, là một trong những bộ kinh trọng yếu của Phật giáo Đại thừa, được xem là tổng kết giáo lý và tư tưởng giác ngộ của đức Phật Thích Ca Mâu Ni trong giai đoạn thuyết pháp cuối cùng. Kinh gồm 28 phẩm, trình bày một cách sâu sắc về nhất thừa đạo – con đường duy nhất đưa tất cả chúng sanh đến quả vị Phật. Quyển 1, phẩm 2 – phương tiện: “Những người lòng tán loạn – Khai vào trong chùa tháp – Một lần: “Nam mô Phật” – Đều đã thành Phật đạo”, được hòa thượng Thích Phước Cẩn dịch. Về nội dung tư tưởng chủ đạo, Kinh Pháp Hoa khẳng định rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh, ai cũng có khả năng thành Phật nếu tu hành đúng pháp. Tư tưởng “nhất thiết chúng sanh giai hữu Phật tánh” đã trở thành nền tảng cho mọi pháp môn tu học Đại thừa sau này. Đức Phật trong kinh không chỉ là một nhân vật lịch sử mà là Pháp thân thường trụ, luôn hiện hữu để hóa độ chúng sanh.

Vườn kinh thể hiện phong phú các loại kinh Bắc truyền, cô đọng và xúc tích. Khi mọi người đi vào chiêm ngưỡng vườn kinh như đi vào thế giới tịnh độ, nơi những bài kinh tinh hoa nhất của Phật giáo Bắc truyền đang hiện hữu.

Vườn kinh Bắc truyền trích diễm là một tập hợp hơn 15 bảng kinh đá, được chia làm hai dãy, nằm dọc theo bờ kè sông Hậu của khuôn viên chùa. Trong đó có ba bức phù điêu đá của ba vị Tây phương Tam thánh là: Đức phật A-di-đà, Bồ tát Quan Thế Âm, Bồ Tát Đại Thế Chí.

15 bảng kinh đá, mỗi bảng có chiều dài là 15cm, chiều cao 9cm, và độ dày 8cm; được chia làm 2 dãy kinh, dãy thứ nhất gồm 9 bảng kinh đá dãy thứ hai gồm 6 bảng kinh đá. Dãy thứ nhất mặt trong được khắc 3 phẩm độ sanh và cửu phẩm sen vàng của kinh Hoa Nghiêm; mặt ngài khắc bốn cõi tịnh độ gồm: tịnh độ đồng cư, tịnh độ tiện hữu dư, tịnh độ thật báo vô chướng ngại, tịnh độ thường tịch quang và bốn trạng thái vãng sanh trong kinh hoa nghiêm; bảng cuối cùng ghi: “Nguyện sanh tịnh độ Phật Di-đà – Chín phẩm hoa sen đấy mẹ cha – Hoa nở đạo thành liền thấy Phật – Thánh hiền Bồ-tát bạn thân ta”. Dãy kinh thứ 2 có 6 bảng, được khắc theo thứ tự từ phải sang trái theo hướng nhìn ra sông hậu ở mặt trong với nội dung: Kinh hoa nghiêm, quyển 23, phẩm 24, Đâu Suất Cung Trung Kệ Tán (2 bảng), Kinh Hoa Nghiêm quyển 16, phẩm 13, Thăng Tu Di Sơn (2 bảng); Kinh hoa nghiêm, quyển 14, phẩm 12, Hiền Thủ (2 bảng). Dãy kinh thứ 2, mặt ngoài theo hướng từ phải sang trái gồm nội dung kinh: Kinh Văn Thù Sư Lợi Phát Nguyện; Kinh Pháp Hoa, quyển 1 , Phẩm 2: Phương tiện, nguyện thứ 19 và 18 (2 bảng); Kinh quán Vô lượng thọ Phật nguyện thứ 18 (3 bảng).

Ba bảng phù điêu khắc nổi tượng Tây Phương Tam Thánh có chiều cao khoảng 3m, chiều dài 2m1, và độ dày khoảng 15cm được khắc rất rõ nét, được sắp đặt ở trung tâm dãy kinh thứ 2 - dãy kinh tiếp giáp với bờ sông Hậu; với đức Phật A-di-đà đang cầm hoa sen ở giữa và tay phải đang tiếp dẫn chúng sanh; Bồ Tát Quan Thế Âm đứng trên hoa sen, tay cầm tịnh bình và nhành dương liễu và Bồ tát Đại Thế Chí đang cầm nhành sen. Cả ba bức phù điêu đều khắc họa rõ nét ba vị Phật và Bồ Tát trong nét mặt khoan dung, từ bi, nhân hậu đang khoan thai nhìn xuống chúng sanh.

Tóm lại: Vĩnh Long, một vùng đất “đất lành chim đậu”, được ôm trọn trong lòng sông mẹ - sông Cửu long, mang trong mình một không gian văn hoá Phật giáo rất đa dạng, đặc sắc. Đời sống Phật giáo tại đây vừa sâu rộng, vừa mang tính giao thoa giữa nhiều hệ phái trong cùng một dòng chảy tâm linh, toàn tỉnh hiện có 220 cơ sở tự viện, trong đó gồm 179 chùa Bắc tông, 22 chùa Khất sĩ, 6 chùa Nam tông Kinh và 13 chùa Nam tông Khmer và một lượng tín đồ Phật giáo rất đông theo đạo. Những ngôi chùa rất nổi bật, được nhiều người biết đến như: Tổ Đình Phước Hậu, chùa Đồng Đế, Tổ đình Minh Đăng Quang, chùa Thiên Phước, chùa Long An, Chùa Hạnh Phúc Tăng… Trong đó Tổ Đình Phước Hậu, tuy ở một vùng quê nhỏ, nhưng mang trong mình một bề dày sâu sắc về tôn giáo, một minh chứng sống động của lịch sử, một trung tâm văn hoá Phật giáo thu nhỏ của tỉnh Vĩnh Long nói riêng và Phật giáo Tây Nam Bộ nói chung./.

Theo doithoaiphattrien.vn